Sấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần thịt có nạc nằm trên mỡ phần ở lưng, mông và vai lợn.
Ví dụ: Tôi mua một lạng sấn để rim gừng.
2.
động từ
Xông thẳng tới, không kể gì xung quanh.
Ví dụ: Anh ấy sấn vào cuộc tranh luận ngay khi vừa đến.
3.
động từ
(kng.). (Hành động) bừa đi, bất chấp tất cả.
Nghĩa 1: Phần thịt có nạc nằm trên mỡ phần ở lưng, mông và vai lợn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bán thịt chỉ cho em miếng sấn tươi, ít mỡ.
  • Mẹ chọn phần sấn để nấu canh vì mềm và ngon.
  • Cô nói phần sấn ở lưng lợn ăn không bị ngấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món thịt kho dùng phần sấn nên thịt vừa săn vừa béo nhẹ.
  • Cậu bếp tách sấn khỏi lớp mỡ để xào rau cho đỡ ngấy.
  • Ở chợ, cô hàng phân biệt rõ sấn, ba chỉ và nạc thăn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một lạng sấn để rim gừng.
  • Phần sấn có thớ thịt chắc, hợp kho tộ hoặc áp chảo nhẹ.
  • Người bán khuyên chọn sấn vai khi muốn hầm lâu mà thịt vẫn dẻo.
  • Món bún phải có lát sấn cắt mỏng mới cân vị mỡ và nạc.
Nghĩa 2: Xông thẳng tới, không kể gì xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy sấn lên hàng trên, không chờ lượt.
  • Con chó nhỏ sấn tới, mừng chủ.
  • Bạn đừng sấn vào cửa, dễ va người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta sấn thẳng vào khung thành khi thấy khoảng trống.
  • Đám đông vừa mở lối, một người đã sấn lên giành chỗ.
  • Nó sấn tới hỏi, làm bạn kia giật mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sấn vào cuộc tranh luận ngay khi vừa đến.
  • Cơn mưa ập xuống, người ta sấn vào mái hiên tìm chỗ trú.
  • Tay cò mồi sấn tới, dí tờ rơi vào tay từng người.
  • Một số người sấn lên vì sợ lỡ chuyến, và trật tự vỡ nhanh như tờ giấy ướt.
Nghĩa 3: (kng.). (Hành động) bừa đi, bất chấp tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần thịt có nạc nằm trên mỡ phần ở lưng, mông và vai lợn.
Nghĩa 2: Xông thẳng tới, không kể gì xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
xông tới lao tới
Từ trái nghĩa:
lùi lại dừng lại
Từ Cách sử dụng
sấn Hành động tiến tới một cách mạnh mẽ, dứt khoát, không ngần ngại, thường mang sắc thái quyết liệt hoặc hơi liều lĩnh. Ví dụ: Anh ấy sấn vào cuộc tranh luận ngay khi vừa đến.
xông tới Mạnh mẽ, dứt khoát, trung tính đến hơi quyết liệt. Ví dụ: Anh ta xông tới trước mặt tôi.
lao tới Mạnh mẽ, nhanh chóng, trung tính. Ví dụ: Con chó lao tới vồ lấy miếng mồi.
lùi lại Trung tính, chỉ hành động di chuyển về phía sau. Ví dụ: Anh ta lùi lại vài bước.
dừng lại Trung tính, chỉ hành động ngừng chuyển động. Ví dụ: Chiếc xe dừng lại trước đèn đỏ.
Nghĩa 3: (kng.). (Hành động) bừa đi, bất chấp tất cả.
Từ đồng nghĩa:
làm càn làm bừa
Từ Cách sử dụng
sấn Hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, bất chấp hậu quả hoặc quy tắc, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ:
làm càn Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động sai trái, không đúng mực. Ví dụ: Đừng có làm càn như vậy!
làm bừa Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động thiếu cẩn trọng, tùy tiện. Ví dụ: Anh ta cứ làm bừa mà không nghĩ đến hậu quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xông tới một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Sấn" với nghĩa là phần thịt lợn không phổ biến trong tài liệu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, có phần bạo lực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt, không ngại khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả hành động cụ thể, không phù hợp với ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xông", "lao".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ mạnh mẽ của hành động trong ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sấn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sấn" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sấn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "sấn" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sấn" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "sấn" thường kết hợp với các trạng từ hoặc danh từ chỉ đối tượng.