Ngang nhiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra bất chấp mọi quyền lực, mọi chống đối, cứ làm theo ý mình mà không chút e sợ
Ví dụ: Anh ta ngang nhiên đậu xe trước cổng nhà tôi.
Nghĩa: Tỏ ra bất chấp mọi quyền lực, mọi chống đối, cứ làm theo ý mình mà không chút e sợ
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngang nhiên nói chuyện trong giờ dù cô đã nhắc.
  • Cậu bé ngang nhiên trèo qua hàng rào của trường.
  • Nó ngang nhiên giấu bóng của lớp, mặc cô giám thị đứng ngay đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta ngang nhiên bật loa to giữa thư viện, coi như không ai tồn tại.
  • Nhóm kia ngang nhiên chiếm sân bóng, mặc cho lớp trực đã đăng ký.
  • Bạn ấy ngang nhiên đăng ảnh người khác khi chưa xin phép, như thể luật lệ chẳng liên quan.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngang nhiên đậu xe trước cổng nhà tôi.
  • Kẻ lạ mặt ngang nhiên lục lọi bàn làm việc, để lại mùi thuốc lá cùng sự thách thức.
  • Họ ngang nhiên phá rừng giữa ban ngày, tiếng cưa át cả tiếng phản đối.
  • Có người ngang nhiên bẻ luật, rồi mỉm cười như thể trật tự chỉ là chiếc dây buộc lỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra bất chấp mọi quyền lực, mọi chống đối, cứ làm theo ý mình mà không chút e sợ
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khiêm nhường rén sợ
Từ Cách sử dụng
ngang nhiên mạnh; sắc thái thách thức, coi thường; trung tính-văn viết, có thể mang phê phán Ví dụ: Anh ta ngang nhiên đậu xe trước cổng nhà tôi.
hiên ngang mạnh; sắc thái kiêu hãnh, bất khuất; văn chương Ví dụ: Hắn hiên ngang bước vào, chẳng thèm nhìn bảo vệ.
ngạo nghễ mạnh; sắc thái kiêu căng, thách thức; văn chương-phê phán Ví dụ: Y ngạo nghễ đối đáp, coi thường mọi cảnh báo.
khiêm nhường nhẹ-trung tính; thái độ hạ mình, tôn trọng; trung tính Ví dụ: Cô khiêm nhường tiếp thu ý kiến của cấp trên.
rén sợ mạnh; sắc thái sợ hãi, chùn bước; khẩu ngữ Ví dụ: Nghe dọa kiểm tra, anh ta rén sợ không dám làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi không tôn trọng quy tắc hoặc người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật mạnh mẽ, bất chấp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
  • Phong cách mạnh mẽ, có phần thách thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất chấp, không sợ hãi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng để mô tả hành vi của người hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngang tàng" nhưng "ngang nhiên" nhấn mạnh sự bất chấp hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động ngang nhiên", "thái độ ngang nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và trạng từ để tạo thành cụm từ miêu tả, ví dụ: "ngang nhiên vi phạm", "ngang nhiên thách thức".