Trơ tráo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trơ ra một cách li lợm, ngang ngược, không hề biết hổ thẹn.
Ví dụ: Anh ta mượn tiền rồi trơ tráo phủi trách nhiệm.
Nghĩa: Trơ ra một cách li lợm, ngang ngược, không hề biết hổ thẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói dối trơ tráo mà vẫn cười như không có gì.
  • Em bé làm vỡ chậu hoa rồi chối trơ tráo trước mặt mẹ.
  • Bạn kia giành đồ chơi của bạn khác một cách trơ tráo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nhận công lao của nhóm một cách trơ tráo, khiến ai cũng bực.
  • Bạn ấy nói lời xin lỗi cho có lệ, ánh mắt vẫn trơ tráo như thách thức.
  • Giữa lớp, cậu ta chép bài mà trơ tráo tuyên bố đó là ý tưởng riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mượn tiền rồi trơ tráo phủi trách nhiệm.
  • Cô ta trơ tráo lật lọng ngay trong cuộc họp, như thể không hề có lời hẹn hôm qua.
  • Quen với sự bao dung của người nhà, anh ta ngày càng trơ tráo trong cách nói năng.
  • Đứng trước chứng cứ rõ ràng, hắn vẫn trơ tráo cãi chày cãi cối, làm người nghe ngao ngán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trơ ra một cách li lợm, ngang ngược, không hề biết hổ thẹn.
Từ đồng nghĩa:
trơ lì mặt dày li lợm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trơ tráo Diễn tả sự thiếu liêm sỉ, ngang ngược một cách trắng trợn, gây khó chịu; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta mượn tiền rồi trơ tráo phủi trách nhiệm.
trơ lì Mạnh, tiêu cực, chỉ sự chai lì, không biết xấu hổ. Ví dụ: Dù bị mắng, nó vẫn trơ lì không nói một lời.
mặt dày Khẩu ngữ, mạnh, tiêu cực, chỉ sự không biết xấu hổ, chai mặt. Ví dụ: Hắn ta mặt dày đến mức dám xin tiền sau khi lừa đảo.
li lợm Mạnh, tiêu cực, chỉ sự trơ tráo, ngang ngược, không biết xấu hổ. Ví dụ: Thái độ li lợm của anh ta khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
thẹn thùng Trung tính đến tích cực nhẹ, chỉ sự e lệ, dễ xấu hổ. Ví dụ: Cô gái thẹn thùng cúi mặt khi được khen.
xấu hổ Trung tính đến tiêu cực, chỉ cảm giác hổ thẹn, nhục nhã. Ví dụ: Anh ta cảm thấy xấu hổ vì hành động của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi không biết xấu hổ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu xấu hổ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô liêm sỉ" nhưng "trơ tráo" nhấn mạnh hơn vào sự ngang ngược.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trơ tráo", "quá trơ tráo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
trơ tráo vô liêm sỉ vô sỉ lì lợm ngang ngược hỗn xược trơ trẽn xấu hổ e thẹn