Tráo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa cái nọ vào thay thế cho cái kia để đánh lừa.
Ví dụ: Anh ta tráo hợp đồng thật bằng bản đã sửa, mong qua mặt cả phòng.
2.
động từ
Đổi ngược vị trí đầu, đuôi hoặc trên, dưới của các vật cùng loại xếp cạnh nhau.
Ví dụ: Chị ấy tráo vị trí hai bức tranh: bức sáng đưa lên cao, bức trầm hạ thấp.
Nghĩa 1: Đưa cái nọ vào thay thế cho cái kia để đánh lừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam lén tráo cây bút cũ của mình với bút mới của bạn, cô giáo phát hiện ngay.
  • Cậu bé định tráo viên bi xấu bằng viên bi đẹp của bạn, nhưng rồi thấy áy náy.
  • Bạn nhỏ không nên tráo bài kiểm tra của mình với bài của bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bị nhắc nhở vì tráo đáp án trong lúc chấm chéo bài.
  • Trong trò ảo thuật, anh diễn viên tráo đồng xu rất khéo khiến tụi mình há hốc mồm.
  • Cô chủ tiệm phát hiện khách tráo tem giảm giá giả, nên lịch sự từ chối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tráo hợp đồng thật bằng bản đã sửa, mong qua mặt cả phòng.
  • Có người tráo niềm tin của kẻ khác bằng lợi ích của mình, và gọi đó là khôn ngoan.
  • Trong mớ thông tin hỗn độn, kẻ gian dễ tráo đúng sai, biến trắng thành đen.
  • Đến lúc mệt mỏi, ta chợt hiểu không ai có quyền tráo ranh giới tử tế trong lòng mình.
Nghĩa 2: Đổi ngược vị trí đầu, đuôi hoặc trên, dưới của các vật cùng loại xếp cạnh nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo các bạn tráo chỗ ngồi ở hai bàn cho công bằng.
  • Em tráo vị trí hai chậu cây, chậu cao đặt ra sau, chậu thấp để phía trước.
  • Bạn Minh tráo hai sách trên kệ: sách Toán lên trên, sách Tiếng Việt xuống dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ sinh hoạt, lớp trưởng bảo mọi người tráo hàng trên xuống dưới để đổi không khí.
  • Mình tráo thứ tự các bút màu trong hộp cho bảng màu trông thú vị hơn.
  • Cậu ấy tráo chỗ hai quân cờ ngoài rìa để thử một chiến thuật mới.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy tráo vị trí hai bức tranh: bức sáng đưa lên cao, bức trầm hạ thấp.
  • Đổi góc nhìn đôi khi chỉ là tráo hàng trên với hàng dưới của những ưu tiên cũ.
  • Anh dọn tủ, tráo tầng kệ: ly uống nước lên trên, bát đĩa xuống dưới.
  • Trong thiết kế, chỉ cần tráo trước sau vài khối hình là bố cục bỗng thở được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa cái nọ vào thay thế cho cái kia để đánh lừa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tráo Hành động lén lút, có ý đồ lừa gạt, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta tráo hợp đồng thật bằng bản đã sửa, mong qua mặt cả phòng.
đánh tráo Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tố cáo hành vi gian lận, lừa dối. Ví dụ: Kẻ gian đã đánh tráo tài liệu gốc bằng bản sao giả mạo.
Nghĩa 2: Đổi ngược vị trí đầu, đuôi hoặc trên, dưới của các vật cùng loại xếp cạnh nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tráo Hành động sắp xếp lại, thay đổi thứ tự hoặc hướng, trung tính. Ví dụ: Chị ấy tráo vị trí hai bức tranh: bức sáng đưa lên cao, bức trầm hạ thấp.
xáo Trung tính, thường dùng để chỉ việc làm lộn xộn, thay đổi thứ tự hoặc vị trí các vật. Ví dụ: Anh ấy xáo bài trước khi chia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động lừa đảo hoặc thay đổi vị trí một cách không trung thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tội phạm hoặc phân tích hành vi gian lận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả hành động lừa lọc trong truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động lừa đảo hoặc thay đổi vị trí một cách có chủ ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động gian lận hoặc lừa lọc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thay đổi vị trí khác như "đổi" hoặc "thay".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng về hành động lừa đảo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tráo bài", "tráo vị trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc vị trí, ví dụ: "tráo bài", "tráo vị trí".
đổi thay đảo lộn lừa gạt bịp giả hoán xáo