Đánh tráo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng mánh khoé gian lận để thay thế.
Ví dụ:
Hắn đánh tráo hàng giả thành hàng thật để bán giá cao.
Nghĩa: Dùng mánh khoé gian lận để thay thế.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lén đánh tráo bức tranh của mình với bạn để được điểm cao.
- Cậu bé định đánh tráo viên bi sứt của mình với viên bi mới của bạn.
- Trong trò chơi, có người đánh tráo thẻ màu để thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta đánh tráo kết quả thí nghiệm bằng cách thay bảng số liệu khác.
- Trong trận đấu, có người âm thầm đánh tráo quả bóng đã xì hơi với quả bóng mới.
- Bạn ấy bị phát hiện đánh tráo bài làm với bản nháp sạch hơn.
3
Người trưởng thành
- Hắn đánh tráo hàng giả thành hàng thật để bán giá cao.
- Người ta có thể đánh tráo sự thật bằng một câu chuyện nghe vừa tai, và thế là đám đông tin.
- Có kẻ đánh tráo niềm tin của người khác bằng lời hứa rỗng, rồi quay lưng rất nhanh.
- Khi chuẩn mực bị đánh tráo bởi lợi ích, cái sai bỗng được khoác áo hợp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng mánh khoé gian lận để thay thế.
Từ đồng nghĩa:
tráo đổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh tráo | Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ hành động thay thế một cách lén lút, có chủ đích lừa dối hoặc trục lợi. Ví dụ: Hắn đánh tráo hàng giả thành hàng thật để bán giá cao. |
| tráo đổi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi thay thế có chủ đích gian lận. Ví dụ: Kẻ gian đã tráo đổi hàng thật bằng hàng giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động gian lận trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về các vụ gian lận, lừa đảo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc mô tả hành động lừa đảo trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gian lận, lừa đảo, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc báo chí để nhấn mạnh hành vi không trung thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động thay thế một cách gian lận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lừa đảo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay thế" khi không có yếu tố gian lận.
- Khác biệt với "đổi chỗ" ở chỗ "đánh tráo" luôn có ý gian lận.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh tráo hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị tráo), trạng từ (mô tả cách thức), ví dụ: "đánh tráo nhanh chóng".





