Xó xỉnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói chật hẹp, khuất, kín, ít người biết đến (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh thuê phòng trọ ở một xó xỉnh gần bến xe.
Nghĩa: Nói chật hẹp, khuất, kín, ít người biết đến (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chui vào một xó xỉnh sau tủ.
- Bạn ấy giấu viên bi ở một xó xỉnh trong lớp.
- Bức tranh cũ bị để quên ở xó xỉnh của gác bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán sách nhỏ nằm trong một xó xỉnh của con ngõ, ít ai để ý.
- Cô ấy tìm chỗ yên tĩnh ở xó xỉnh sân trường để đọc truyện.
- Giấc mơ của cậu từng bị nhét vào xó xỉnh của suy nghĩ, mãi sau mới dám nói ra.
3
Người trưởng thành
- Anh thuê phòng trọ ở một xó xỉnh gần bến xe.
- Tuổi thơ tôi gói gọn trong xó xỉnh của một khu tập thể ẩm mốc, nơi tiếng rao vang lên như đồng hồ báo thức.
- Có những ký ức bị dồn vào xó xỉnh của lòng, chỉ vô tình chạm đến mới bật sáng.
- Trong thành phố rực rỡ, vẫn còn bao xó xỉnh lặng lẽ nơi người ta gom góp ngày qua ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói chật hẹp, khuất, kín, ít người biết đến (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xó xỉnh | Trung tính hơi miêu tả tiêu cực; khẩu ngữ; mức độ tương đối mạnh về sự khuất lấp/eo hẹp. Ví dụ: Anh thuê phòng trọ ở một xó xỉnh gần bến xe. |
| xó | Khẩu ngữ, trung tính; mức độ nhẹ hơn “xó xỉnh”. Ví dụ: Cất vào xó cũng chẳng ai thấy. |
| xó xó | Khẩu ngữ, tăng sắc thái bình dân; tương đương mức độ khuất lấp. Ví dụ: Sách để tận xó xó nên khó tìm. |
| góc khuất | Trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh chỗ kín, ít ai để ý. Ví dụ: Cửa hàng nằm ở một góc khuất của chợ. |
| mặt tiền | Khẩu ngữ-phổ thông; đối lập trực tiếp: vị trí nổi, dễ thấy. Ví dụ: Quán ở mặt tiền nên rất đông khách. |
| trung tâm | Trung tính; chỉ nơi nổi bật, nhiều người biết. Ví dụ: Sự kiện tổ chức tại trung tâm thành phố. |
| chính diện | Trang trọng hơn; nhấn mạnh vị trí ngay phía trước, dễ thấy. Ví dụ: Biển hiệu đặt ở chính diện tòa nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi ít người lui tới hoặc không được chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về những nơi hẻo lánh, ít người biết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không quan trọng, ít được chú ý.
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khuất lấp, ít người biết đến của một địa điểm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "góc khuất" nhưng "xó xỉnh" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý sắc thái bình dân của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những nơi có ý nghĩa tích cực hoặc quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một xó xỉnh", "cái xó xỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (nhỏ, tối) và động từ (tìm, ẩn).





