Chính diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mặt chính, mặt ngay ở phía trước.
Ví dụ: Quầy lễ tân thiết kế ở chính diện để đón khách.
2.
danh từ
Mặt tốt, có nhiều yếu tố tích cực, nêu lên để khẳng định, ca ngợi trong tác phẩm văn học, nghệ thuật; trái với phản diện.
Nghĩa 1: Mặt chính, mặt ngay ở phía trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng trường nằm ở chính diện, bước vào là thấy ngay sân.
  • Tấm ảnh chụp bạn Lan ở chính diện nên thấy rõ khuôn mặt.
  • Ngôi nhà quay chính diện ra đường lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tượng đặt theo hướng chính diện để ai vào sảnh cũng nhìn thấy.
  • Tớ treo màn hình ở chính diện bàn học cho đỡ mỏi cổ.
  • Biển tên lớp gắn ngay chính diện, nhìn từ hành lang đã đọc rõ.
3
Người trưởng thành
  • Quầy lễ tân thiết kế ở chính diện để đón khách.
  • Khi thuyết trình, tôi luôn đứng chính diện với khán giả để giữ giao tiếp mắt.
  • Kiến trúc sư nhấn mạnh mặt chính diện bằng các mảng kính lớn, tạo cảm giác rộng mở.
  • Trong nhiếp ảnh chân dung, chụp chính diện dễ trung thực nhưng đôi khi thiếu chiều sâu.
Nghĩa 2: Mặt tốt, có nhiều yếu tố tích cực, nêu lên để khẳng định, ca ngợi trong tác phẩm văn học, nghệ thuật; trái với phản diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mặt chính, mặt ngay ở phía trước.
Từ đồng nghĩa:
mặt tiền mặt chính
Từ trái nghĩa:
mặt sau hậu diện
Từ Cách sử dụng
chính diện Trung tính, miêu tả vị trí. Ví dụ: Quầy lễ tân thiết kế ở chính diện để đón khách.
mặt tiền Trung tính, thường dùng cho kiến trúc, vật thể lớn. Ví dụ: Cửa hàng có mặt tiền rộng rãi.
mặt chính Trung tính, dùng để chỉ phần quan trọng nhất, hướng ra ngoài. Ví dụ: Hãy đặt bức tranh ở mặt chính của tường.
mặt sau Trung tính, miêu tả vị trí đối lập với mặt trước. Ví dụ: Xin vui lòng kiểm tra mặt sau của sản phẩm.
hậu diện Trang trọng, văn chương, chỉ phía sau. Ví dụ: Cảnh vật ở hậu diện bức tranh thật sống động.
Nghĩa 2: Mặt tốt, có nhiều yếu tố tích cực, nêu lên để khẳng định, ca ngợi trong tác phẩm văn học, nghệ thuật; trái với phản diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mặt chính của một vật thể hoặc để mô tả nhân vật có phẩm chất tốt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ nhân vật có phẩm chất tốt, đối lập với nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ mặt chính của công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khẳng định, ca ngợi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mặt tốt hoặc mặt chính của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự đối lập với phản diện.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản diện" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "mặt tiền" khi nói về kiến trúc, vì "mặt tiền" chỉ phần mặt trước có thể nhìn thấy từ bên ngoài.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính diện của ngôi nhà", "nhân vật chính diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "đẹp"), động từ (như "là"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").
phản diện mặt tiền phía trước tiền cảnh hậu cảnh tích cực tiêu cực tốt xấu thiện lương