Xi ta

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vải to sợi, bền, thường dùng ở miền Nam Trung Bộ trong thời kì Việt Nam kháng chiến chống Pháp.
Ví dụ: Tấm xi ta này dày và bền, hợp để che mái tạm.
Nghĩa: Vải to sợi, bền, thường dùng ở miền Nam Trung Bộ trong thời kì Việt Nam kháng chiến chống Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc túi làm từ vải xi ta rất chắc, em đựng sách không sợ rách.
  • Bà may cho em cái áo mưa bằng xi ta, đi mưa không bị tạt lạnh.
  • Cô giáo kể ngày xưa người ta che lán bằng xi ta để tránh nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba nói hồi nhỏ, ông ngoại căng tấm xi ta lên làm mái lều tránh gió biển.
  • Ở bảo tàng, mình thấy chiếc ba lô bằng xi ta, sợi to và thô nhưng bền ghê.
  • Người dân dùng xi ta bọc hàng trên ghe để mưa lớn không làm ướt đồ.
3
Người trưởng thành
  • Tấm xi ta này dày và bền, hợp để che mái tạm.
  • Nhìn lớp sợi to của xi ta, tôi nhớ chuyện những lán trại dọc dải đất miền Trung thời kháng chiến.
  • Họ trải xi ta lên thềm, che cho gạo khỏi ẩm, một thói quen còn sót lại từ những năm gian khó.
  • Giữa bãi cát nóng, tấm xi ta căng lên như một bóng mát thô mộc mà vững chãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vải to sợi, bền, thường dùng ở miền Nam Trung Bộ trong thời kì Việt Nam kháng chiến chống Pháp.
Từ đồng nghĩa:
vải bố bao tải
Từ trái nghĩa:
lụa sa tanh
Từ Cách sử dụng
xi ta trung tính; lịch sử, khu biệt vùng miền; ngữ vực dân gian–lịch sử Ví dụ: Tấm xi ta này dày và bền, hợp để che mái tạm.
vải bố trung tính; phổ biến hơn, dùng chung nhiều vùng Ví dụ: Họ may bao bằng vải bố/xi ta để đựng gạo.
bao tải khẩu ngữ; thiên về tên đồ vật làm từ chất liệu tương tự; gần nghĩa chất liệu Ví dụ: Ủ khoai trong bao tải/xi ta cho ấm lâu.
lụa trung tính; chất liệu đối lập về độ thô–mịn, gợi sang trọng Ví dụ: Áo lụa tương phản hẳn với tấm xi ta thô ráp.
sa tanh vay mượn, trung tính–trang trọng; nhẵn mịn, trái ngược độ thô Ví dụ: Khăn sa tanh mềm mượt, khác xa xi ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về một thời kỳ cụ thể.
  • Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vải khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm xi ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (bền, to), và động từ (dùng, may).
vải sợi bông len kaki jean bạt bố thô
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...