Bao tải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bao dệt bằng sợi đay, thường dùng để đựng lương thực.
Ví dụ: Người công nhân bốc vác khéo léo di chuyển các bao tải hàng hóa lên xe.
Nghĩa: Bao dệt bằng sợi đay, thường dùng để đựng lương thực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em dùng bao tải để đựng gạo.
  • Chiếc bao tải này rất to và nặng.
  • Bố em vác bao tải ngô ra đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bao tải nông sản chất đầy xe tải chuẩn bị đưa ra chợ.
  • Sau mùa gặt, sân nhà ai cũng chất đầy những bao tải lúa vàng óng.
  • Người nông dân cẩn thận buộc miệng bao tải để tránh làm rơi vãi hạt giống.
3
Người trưởng thành
  • Người công nhân bốc vác khéo léo di chuyển các bao tải hàng hóa lên xe.
  • Cuộc đời mỗi người như một bao tải, chứa đựng biết bao kỷ niệm, vui buồn lẫn lộn.
  • Dù bao tải có rách nát đến đâu, nó vẫn hoàn thành sứ mệnh chứa đựng những giá trị cần được bảo toàn.
  • Trong thời buổi khó khăn, một bao tải gạo không chỉ là lương thực mà còn là niềm hy vọng, là sự sẻ chia ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bao dệt bằng sợi đay, thường dùng để đựng lương thực.
Từ đồng nghĩa:
bao bố bao đay
Từ Cách sử dụng
bao tải Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ loại bao lớn, thô, chuyên dùng để chứa đựng hàng hóa số lượng lớn như nông sản, vật liệu. Ví dụ: Người công nhân bốc vác khéo léo di chuyển các bao tải hàng hóa lên xe.
bao bố Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh chất liệu vải bố (vải thô, thường là đay hoặc sợi tương tự). Ví dụ: Những bao bố chất đầy gạo được xếp gọn gàng trong kho.
bao đay Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh chất liệu làm bao là sợi đay. Ví dụ: Người công nhân vác những bao đay nặng trĩu lên xe tải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc vận chuyển hoặc lưu trữ lương thực, hàng hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến nông nghiệp hoặc logistics.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành nông nghiệp, vận tải và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về vật liệu và mục đích sử dụng của bao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hàng hóa đựng trong bao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bao khác như bao ni lông, bao giấy.
  • Khác biệt với "bao bì" ở chỗ "bao tải" chỉ một loại bao cụ thể, trong khi "bao bì" là thuật ngữ chung.
  • Chú ý đến chất liệu và mục đích sử dụng khi chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bao tải', 'bao tải gạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (mang, đựng).
bao túi bị thùng hộp chai lọ đay vải
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...