Xay xát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xay và xát lương thực bằng máy (nói khái quát).
Ví dụ: Chúng tôi thuê dịch vụ xay xát để có gạo ngon.
Nghĩa: Xay và xát lương thực bằng máy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà cô mở máy để xay xát thóc thành gạo.
  • Bố chở thóc ra nhà máy xay xát ở đầu làng.
  • Hạt ngô được đưa vào máy xay xát cho sạch vỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ mùa, cả xóm đem lúa đến cơ sở xay xát để có gạo ăn.
  • Tiếng máy xay xát rì rầm suốt buổi, hạt lúa đổi thành gạo trắng.
  • Hợp tác xã đầu tư máy mới, xay xát nhanh hơn và ít vỡ hạt.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi thuê dịch vụ xay xát để có gạo ngon.
  • Trạm mua nông sản kiêm luôn khâu xay xát, nên nông dân đỡ vất vả chở đi xa.
  • Khi xay xát đúng kỹ thuật, gạo giữ được hương thơm và tỉ lệ tấm thấp.
  • Chuỗi giá trị lúa gạo chỉ bền khi khâu xay xát minh bạch, không trộn lẫn phẩm chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xay và xát lương thực bằng máy (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
xay giã xát gạo
Từ Cách sử dụng
xay xát trung tính, kỹ thuật thường ngày, không biểu cảm Ví dụ: Chúng tôi thuê dịch vụ xay xát để có gạo ngon.
xay giã trung tính, bao quát, có thể thủ công hoặc máy; dùng phổ thông Ví dụ: Cơ sở này nhận xay giã gạo cho bà con.
xát gạo trung tính, kỹ thuật; thiên về công đoạn xát trong chuỗi xử lý hạt Ví dụ: Nhà máy xát gạo hoạt động cả ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế biến lương thực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quy trình chế biến lương thực bằng máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại lương thực cụ thể như "gạo", "ngô".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động chế biến khác như "nghiền", "xay nhuyễn".
  • Chú ý phân biệt với "xay" và "xát" khi dùng riêng lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xay xát gạo", "xay xát lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lương thực như "gạo", "lúa"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "đang", "sẽ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...