Xanh cỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cỏ mọc trên mộ đã xanh; thường dùng (khẩu ngữ) để nói rằng chết đã khá lâu.
Ví dụ: Trong lời nói thường ngày, "xanh cỏ" nghĩa là mộ đã phủ cỏ xanh, người mất đã lâu.
Nghĩa: Có cỏ mọc trên mộ đã xanh; thường dùng (khẩu ngữ) để nói rằng chết đã khá lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Người xưa nói "xanh cỏ" để chỉ ngôi mộ đã có cỏ mọc xanh, người mất đã lâu.
  • Nghe bà kể, ngôi mộ xanh cỏ là mộ cũ, cỏ mọc đầy và xanh rì.
  • Trong chuyện cổ, họ nhắc đến mộ đã xanh cỏ, nghĩa là người đó mất từ lâu rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dân gian dùng từ "xanh cỏ" để chỉ ngôi mộ đã phủ cỏ xanh, người khuất đã rời xa trần thế khá lâu.
  • Nhìn nghĩa trang vắng, vài nấm mồ xanh cỏ gợi cảm giác thời gian đã trôi đi rất dài.
  • Cụm từ "xanh cỏ" như một cách nói ẩn dụ về sự vĩnh viễn của cái chết qua dấu hiệu cỏ phủ xanh mộ phần.
3
Người trưởng thành
  • Trong lời nói thường ngày, "xanh cỏ" nghĩa là mộ đã phủ cỏ xanh, người mất đã lâu.
  • Có khi chỉ cần thấy nấm mồ xanh cỏ, ta hiểu thời gian đã làm nguôi bớt những nỗi đau đầu tiên.
  • Người làng nhắc tên ông cụ bằng giọng bình thản: mộ đã xanh cỏ, chuyện xưa cũng dần khép lại.
  • Giữa nghĩa trang im gió, một hàng mộ xanh cỏ nhắc ta về độ dài của chia ly.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cỏ mọc trên mộ đã xanh; thường dùng (khẩu ngữ) để nói rằng chết đã khá lâu.
Từ đồng nghĩa:
xanh mồ xanh mả
Từ trái nghĩa:
mới mất chưa chôn
Từ Cách sử dụng
xanh cỏ khẩu ngữ, nói giảm; sắc thái trung tính-hơi u mặc, chỉ thời gian đã lâu Ví dụ: Trong lời nói thường ngày, "xanh cỏ" nghĩa là mộ đã phủ cỏ xanh, người mất đã lâu.
xanh mồ khẩu ngữ, nói giảm; mức độ tương đương, hơi thô mộc Ví dụ: Ông ấy mất đã lâu, mộ cũng xanh mồ rồi.
xanh mả khẩu ngữ địa phương; sắc thái mộc mạc, có thể thô Ví dụ: Ảnh đi lâu nay, chắc mộ đã xanh mả.
mới mất khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh thời điểm gần Ví dụ: Bà cụ mới mất hôm qua.
chưa chôn khẩu ngữ, trần trụi; chỉ chưa an táng Ví dụ: Ông ấy chưa chôn, còn quàn ở nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ người đã qua đời từ lâu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh ẩn dụ về cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, đôi khi có chút hài hước hoặc châm biếm về cái chết.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nói về cái chết một cách gián tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang nghiêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói ẩn dụ này.
  • Khác biệt với "qua đời" hay "mất" ở mức độ trang trọng và cách diễn đạt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mộ đã xanh cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "mộ", "đã".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...