Xã tắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất nước, nhà nước.
Ví dụ: Anh ấy chọn phục vụ xã tắc bằng nghề công chức.
Nghĩa: Đất nước, nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua lo cho xã tắc như cha lo cho nhà.
  • Chúng em hát quốc ca để tỏ lòng yêu xã tắc.
  • Người lính đứng gác để bảo vệ xã tắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những trang sử ghi lại lúc nhân dân đồng lòng giữ xã tắc.
  • Bạn ấy nói: khi tổ quốc cần, tuổi trẻ sẵn sàng góp sức vì xã tắc.
  • Tiếng trống hội làng vang lên, nhắc người người nhớ đến xã tắc mình đang sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn phục vụ xã tắc bằng nghề công chức.
  • Giữa lợi ích riêng và nghĩa với xã tắc, có lúc ta buộc phải chọn một bờ.
  • Ngọn cờ trên quảng trường không chỉ bay trong gió, nó nhắc ta về lời thề với xã tắc.
  • Người lãnh đạo giỏi biết đặt an nguy của xã tắc lên trên mọi tính toán cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất nước, nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
giang sơn sơn hà non sông tổ quốc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xã tắc trang trọng, văn chương, cổ; sắc thái tôn nghiêm, khái quát Ví dụ: Anh ấy chọn phục vụ xã tắc bằng nghề công chức.
giang sơn văn chương, trang trọng; phạm vi quốc gia, khái quát Ví dụ: Hi sinh vì giang sơn xã tắc.
sơn hà văn chương, trang trọng; cổ điển, gợi hình non sông Ví dụ: Giữ vững sơn hà xã tắc.
non sông văn chương, trang trọng; thi vị, biểu trưng đất nước Ví dụ: Vì non sông xã tắc mà quên mình.
tổ quốc trung tính–trang trọng; hiện đại, nghĩa khái quát về quốc gia Ví dụ: Bảo vệ Tổ quốc, gìn giữ xã tắc.
ngoại bang trung tính; đối lập khái niệm quốc gia mình với nước ngoài Ví dụ: Quyết không để ngoại bang xâm phạm xã tắc.
giặc khẩu ngữ–lịch sử; đối lập lực lượng xâm lược với đất nước Ví dụ: Giặc đến là nguy cho xã tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mang tính trang trọng, lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, trang nghiêm, gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến ý nghĩa lịch sử, văn hóa của đất nước.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính cổ điển, trang nghiêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đất nước", "quốc gia" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xã tắc" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xã tắc vững bền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững bền, hùng mạnh) hoặc động từ (bảo vệ, xây dựng).
quốc gia đất nước giang sơn non sông tổ quốc quốc thể quốc dân quốc hiệu quốc kỳ quốc ca
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...