Quốc hiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chính thức của một nước.
Ví dụ:
Quốc hiệu là tên chính thức của một quốc gia.
Nghĩa: Tên gọi chính thức của một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc hiệu của nước ta được ghi trong sách lịch sử.
- Khi xem bản đồ, em thấy quốc hiệu của nhiều nước khác nhau.
- Lá cờ đi cùng với quốc hiệu trong lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi quốc gia đều có quốc hiệu để khẳng định mình trên trường quốc tế.
- Khi đổi quốc hiệu, lịch sử một đất nước thường mở sang một giai đoạn mới.
- Trong bài thuyết trình, nhóm mình giới thiệu cờ, quốc huy và quốc hiệu của nước được chọn.
3
Người trưởng thành
- Quốc hiệu là tên chính thức của một quốc gia.
- Việc lựa chọn quốc hiệu thường phản ánh khát vọng và bản sắc của dân tộc.
- Trong văn kiện ngoại giao, quốc hiệu phải được ghi chuẩn xác theo quy định.
- Có những thời kỳ lịch sử, chỉ cần thay quốc hiệu đã đủ gợi nên một lớp nghĩa về quyền lực và định hướng quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chính thức của một nước.
Từ đồng nghĩa:
quốc danh
Từ trái nghĩa:
tư hiệu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc hiệu | trung tính, hành chính–chính trị, trang trọng Ví dụ: Quốc hiệu là tên chính thức của một quốc gia. |
| quốc danh | trang trọng, cổ–hành chính; mức độ nghiêm Ví dụ: Văn kiện ghi rõ quốc danh nước Cộng hòa X. |
| tư hiệu | trung tính, hành chính; đối lập phạm vi (tư nhân vs quốc gia) Ví dụ: Giấy tờ công ty ghi tư hiệu doanh nghiệp, không phải quốc hiệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về luật pháp, chính trị và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tên gọi chính thức của một quốc gia trong các tài liệu chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tên gọi không chính thức của quốc gia.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc hiệu của Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "được gọi"), tính từ (như "chính thức"), hoặc cụm giới từ (như "của Việt Nam").






Danh sách bình luận