Quốc ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài hát chính thức của một nước, dùng khi có lễ nghi trọng thể.
Ví dụ: Quốc ca là bản nhạc đại diện cho Tổ quốc trong các nghi lễ.
Nghĩa: Bài hát chính thức của một nước, dùng khi có lễ nghi trọng thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chào cờ, cả trường đứng nghiêm hát quốc ca.
  • Khi đội tuyển thắng, sân vận động vang lên quốc ca.
  • Trên tivi lễ duyệt binh, quốc ca được mở trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ khai giảng, tiếng quốc ca dâng lên làm ai cũng lặng im.
  • Mỗi lần nghe quốc ca trước trận đấu, mình thấy lòng tự hào dậy sóng.
  • Tại lễ đón nguyên thủ, quốc ca cất lên như lời chào trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Quốc ca là bản nhạc đại diện cho Tổ quốc trong các nghi lễ.
  • Giữa quảng trường, tiếng quốc ca vang dài, nhắc ta giữ thẳng sống lưng.
  • Khi cờ được kéo lên, quốc ca như sợi chỉ nối người xa xứ với quê nhà.
  • Trong những khoảnh khắc hệ trọng, một câu quốc ca đủ gom lại niềm tự tôn cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài hát chính thức của một nước, dùng khi có lễ nghi trọng thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quốc vũ
Từ Cách sử dụng
quốc ca trang trọng, hành chính–nghi lễ, trung tính về sắc thái; phạm vi chính trị–văn hóa quốc gia Ví dụ: Quốc ca là bản nhạc đại diện cho Tổ quốc trong các nghi lễ.
quốc thiều trang trọng, cổ điển hơn; dùng trong văn bản, nghi lễ Ví dụ: Quốc thiều vang lên trong lễ chào cờ.
quốc vũ trang trọng, phạm vi nghi lễ nhưng là điệu múa; đối lập loại hình (hát ↔ múa) trong bối cảnh nghi lễ quốc gia Ví dụ: Lễ hội mở màn bằng quốc vũ thay vì quốc ca.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tài liệu giáo dục hoặc bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về lòng yêu nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được đề cập trong các nghiên cứu về âm nhạc, văn hóa hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chính thức và các sự kiện nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến bài hát chính thức của một quốc gia trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một quốc ca chính thức cho mỗi quốc gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các bài hát yêu nước khác, cần chú ý đến tính chính thức của quốc ca.
  • Quốc ca thường có ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, cần tôn trọng khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc ca Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "quốc ca trang nghiêm"), động từ (ví dụ: "hát quốc ca"), và lượng từ (ví dụ: "một bài quốc ca").
bài hát ca khúc quốc thiều hành khúc quân ca đoàn ca đội ca quốc kỳ quốc huy quốc hiệu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...