Hành khúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản nhạc, bài hát theo nhịp đi đều bước của đoàn người tổ chức thành hàng ngũ.
Ví dụ: Họ di chuyển theo hành khúc vang vọng khắp quảng trường.
Nghĩa: Bản nhạc, bài hát theo nhịp đi đều bước của đoàn người tổ chức thành hàng ngũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống vang lên, đội nghi thức bước theo hành khúc trên sân trường.
  • Cô giáo bật hành khúc, chúng em đi đều vào lớp.
  • Hành khúc rộn ràng giúp cả hàng ngũ giữ nhịp chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn cất lên bản hành khúc, cả đoàn diễu hành thẳng hàng qua cổng trường.
  • Chỉ cần nghe vài nhịp hành khúc, bọn mình tự nhiên bước chân đều hơn.
  • Hành khúc dồn dập khiến đội cờ như có sợi dây vô hình kéo đi đúng nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Họ di chuyển theo hành khúc vang vọng khắp quảng trường.
  • Bản hành khúc gọn gàng buộc những đôi chân tản mạn trở về cùng một nhịp.
  • Khi hành khúc nổi lên, đội hình bỗng thẳng thớm, như được chỉnh bởi một chiếc thước vô hình.
  • Âm điệu hành khúc không hoa mỹ, nhưng đủ sức dẫn dắt cả đoàn người tiến bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản nhạc, bài hát theo nhịp đi đều bước của đoàn người tổ chức thành hàng ngũ.
Từ đồng nghĩa:
hành ca
Từ trái nghĩa:
ai ca
Từ Cách sử dụng
hành khúc trung tính; chuyên biệt âm nhạc, quân sự; trang trọng nhẹ Ví dụ: Họ di chuyển theo hành khúc vang vọng khắp quảng trường.
hành ca trung tính; ngữ vực quân đội; hơi cổ hơn "hành khúc" Ví dụ: Dàn nhạc cử hành ca mở màn lễ duyệt binh.
ai ca trang trọng, văn chương; sắc thái bi thương, đối lập không khí hùng tráng của hành khúc Ví dụ: Âm hưởng ai ca vang lên trong lễ truy điệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, quân sự hoặc các sự kiện có tổ chức diễu hành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả không khí trang nghiêm, hào hùng trong các tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc quân đội và các sự kiện diễu hành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nghiêm, hào hùng và có tính tổ chức cao.
  • Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các bản nhạc hoặc bài hát có nhịp đi đều, thường trong bối cảnh quân sự hoặc diễu hành.
  • Tránh dùng khi miêu tả các bản nhạc nhẹ nhàng, không có tính tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại nhạc khác như nhạc nhẹ, nhạc pop.
  • Khác biệt với "hành ca" ở chỗ "hành khúc" nhấn mạnh vào nhịp đi đều và tính tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bản", "bài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản hành khúc nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "hành khúc hào hùng"), động từ (ví dụ: "nghe hành khúc"), và lượng từ (ví dụ: "một bản hành khúc").
quân ca ca khúc bản nhạc bài hát giai điệu tiết tấu nhịp điệu diễu hành duyệt binh đoàn quân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...