Quân ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài hát chính thức của quân đội.
Ví dụ: Quốc lễ mở màn bằng quân ca.
Nghĩa: Bài hát chính thức của quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng nghiêm, nghe phát quân ca trên loa.
  • Chú bộ đội hát quân ca rất hào hùng.
  • Trong lễ chào cờ, chúng em được nghe phát bản quân ca của đơn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tiếng quân ca vang lên, sân trường bỗng trang nghiêm khác hẳn.
  • Buổi triển lãm bắt đầu bằng quân ca, gợi không khí của doanh trại.
  • Mỗi lần nghe quân ca trên truyền hình, mình nghĩ đến kỷ luật và niềm tự hào của người lính.
3
Người trưởng thành
  • Quốc lễ mở màn bằng quân ca.
  • Tiếng quân ca dội qua quảng trường, từng nhịp bước trở nên đều và chắc.
  • Trong đêm hành quân tưởng niệm, bản quân ca dẫn dắt ký ức bao thế hệ lính trẻ.
  • Nghe lại quân ca, tôi hiểu vì sao họ có thể đứng vững giữa gió bão.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài hát chính thức của quân đội.
Từ đồng nghĩa:
quân khúc
Từ Cách sử dụng
quân ca trang trọng, hành chính – quân sự; trung tính, không cảm xúc Ví dụ: Quốc lễ mở màn bằng quân ca.
quân khúc trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Buổi lễ chào cờ vang lên quân khúc trang nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân đội, lịch sử hoặc sự kiện liên quan đến quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về quân đội hoặc chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sự kiện hoặc hoạt động liên quan đến quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với lòng yêu nước và tinh thần quân đội.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bài hát chính thức của quân đội hoặc trong bối cảnh quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại bài hát khác như "hành khúc" hoặc "quốc ca".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các bài hát không chính thức hoặc không liên quan đến quân đội.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự và ý nghĩa của bài hát trong lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "bài", "bản"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài quân ca", "bản quân ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (bài, bản), tính từ (chính thức), và động từ (hát, nghe).