Bản nhạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản ghi bài hát hoặc bài đàn bằng kí hiệu âm nhạc.
Ví dụ:
Người nhạc sĩ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bản nhạc giao hưởng này.
Nghĩa: Bản ghi bài hát hoặc bài đàn bằng kí hiệu âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em một bản nhạc mới để tập đàn.
- Cô giáo dạy chúng em đọc bản nhạc có nhiều nốt tròn.
- Trên bàn, có một bản nhạc với hình ảnh chú mèo đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để chơi được bài hát này, em phải đọc kỹ từng nốt trong bản nhạc.
- Bản nhạc cổ điển này chứa đựng biết bao cảm xúc của người soạn.
- Từ một bản nhạc đơn giản, người nghệ sĩ có thể thổi hồn thành một giai điệu tuyệt vời.
3
Người trưởng thành
- Người nhạc sĩ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bản nhạc giao hưởng này.
- Mỗi bản nhạc là một câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ của âm thanh, chờ đợi người nghệ sĩ khám phá.
- Dù thời gian trôi qua, những bản nhạc kinh điển vẫn giữ nguyên giá trị và sức lay động lòng người.
- Trong thế giới số hóa, việc giữ gìn những bản nhạc viết tay cổ xưa là một cách trân trọng di sản văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản ghi bài hát hoặc bài đàn bằng kí hiệu âm nhạc.
Từ đồng nghĩa:
bản phổ tờ nhạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản nhạc | Trung tính, trang trọng đến thông thường, dùng để chỉ hình thức ghi chép của một tác phẩm âm nhạc. Ví dụ: Người nhạc sĩ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bản nhạc giao hưởng này. |
| bản phổ | Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ bản ghi nhạc hoàn chỉnh, có thể có nhiều bè. Ví dụ: Nhạc trưởng đang nghiên cứu bản phổ trước buổi diễn. |
| tờ nhạc | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ bản nhạc trên một tờ giấy cụ thể. Ví dụ: Cô giáo phát tờ nhạc mới cho học sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghe nhạc hoặc học nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về âm nhạc, giáo dục âm nhạc hoặc trong các bài viết về nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phê bình âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo trình âm nhạc, sách hướng dẫn học nhạc hoặc tài liệu nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về âm nhạc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một tác phẩm âm nhạc cụ thể.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói chung về âm nhạc mà không cần chi tiết cụ thể.
- Thường đi kèm với tên tác phẩm hoặc tác giả để rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bài hát" khi chỉ nói về một tác phẩm âm nhạc không có phần ghi chép.
- Khác biệt với "giai điệu" ở chỗ "bản nhạc" bao gồm cả phần ký hiệu âm nhạc.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "bản"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản nhạc cổ điển", "bản nhạc yêu thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, nổi tiếng), động từ (nghe, chơi), và lượng từ (một, vài).





