Hoà âm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự cấu tạo và liên kết hợp âm để nâng cao nội dung của giai điệu.
Ví dụ:
Hoà âm nâng đỡ giai điệu và làm nó giàu cảm xúc hơn.
2.
danh từ
Môn học về hoà âm.
Ví dụ:
Tôi theo học môn hoà âm tại nhạc viện.
Nghĩa 1: Sự cấu tạo và liên kết hợp âm để nâng cao nội dung của giai điệu.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát này có hoà âm ấm áp, nghe thấy vui tai.
- Thầy đàn piano, hoà âm làm giai điệu sáng hơn.
- Tiếng đàn ghi-ta thêm hoà âm, bài ca trở nên đầy đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoà âm dày và êm khiến đoạn điệp khúc bỗng mở ra như một cánh cửa sáng.
- Nhờ hoà âm khéo léo, giai điệu giản dị bỗng có chiều sâu.
- Sự đổi hợp âm tinh tế tạo hoà âm làm cảm xúc dâng lên rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Hoà âm nâng đỡ giai điệu và làm nó giàu cảm xúc hơn.
- Một nét giai điệu hay vẫn cần hoà âm đúng màu để bật lên bản sắc.
- Khi hoà âm thay đổi khẽ, người nghe tưởng như chạm vào lớp nghĩa mới của âm nhạc.
- Hoà âm cân bằng giữa căng và chùng, giữ cho bản nhạc thở nhịp nhàng.
Nghĩa 2: Môn học về hoà âm.
1
Học sinh tiểu học
- Năm tới em sẽ học môn hoà âm ở lớp nhạc.
- Cô giáo bảo môn hoà âm giúp em ghép các nốt cho hay.
- Bạn Lan đăng ký học hoà âm để viết bài hát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giới thiệu giáo trình hoà âm, bắt đầu từ hợp âm cơ bản.
- Điểm kiểm tra hoà âm khiến tớ hiểu rõ hơn cách chuyển hợp âm.
- Lịch học hoà âm xen giữa xướng âm và ký xướng âm.
3
Người trưởng thành
- Tôi theo học môn hoà âm tại nhạc viện.
- Khoá hoà âm mở cho người mới, nhưng bài tập vẫn đủ thách thức.
- Học hoà âm giúp tôi nghe nhạc có cấu trúc, không còn chỉ nghe bằng cảm tính.
- Sau kỳ thi hoà âm, tôi nhận ra mình đã biết chọn hợp âm vì ý nghĩa, không chỉ vì thói quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự cấu tạo và liên kết hợp âm để nâng cao nội dung của giai điệu.
Từ đồng nghĩa:
hoà thanh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoà âm | thuật ngữ âm nhạc, trung tính–chuyên môn Ví dụ: Hoà âm nâng đỡ giai điệu và làm nó giàu cảm xúc hơn. |
| hoà thanh | trung tính, chuyên môn; dùng song hành trong âm nhạc học Ví dụ: Tác phẩm này xử lý hòa thanh phong phú. |
Nghĩa 2: Môn học về hoà âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, giáo trình âm nhạc hoặc các bài báo chuyên sâu về nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự kết hợp âm thanh trong tác phẩm âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu âm nhạc, đặc biệt là trong lý thuyết âm nhạc và sáng tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên môn và kỹ thuật trong âm nhạc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc âm nhạc hoặc giảng dạy lý thuyết âm nhạc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh âm nhạc cụ thể.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác như "giai điệu" hoặc "nhịp điệu".
- Khác biệt với "giai điệu" ở chỗ "hoà âm" tập trung vào sự kết hợp của các âm thanh, không chỉ là dòng âm chính.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về âm nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn hoà âm", "sự hoà âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (học, nghiên cứu), tính từ (phức tạp, đơn giản), và các danh từ khác (môn, sự).






Danh sách bình luận