Vuông vắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vuông và trông đẹp mắt (nói khái quát).
Ví dụ:
Khung cửa sổ vuông vắn, vừa mắt và dễ lau chùi.
2.
tính từ
Có đường nét góc cạnh, đều đặn và rõ ràng.
Ví dụ:
Nét chữ anh ấy vuông vắn, nhìn vào thấy sự kỷ luật.
Nghĩa 1: Vuông và trông đẹp mắt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cái hộp này vuông vắn nên xếp vào tủ rất gọn.
- Bạn Nam gấp tờ giấy thành hình vuông vắn.
- Chiếc bánh chưng của mẹ gói vuông vắn, nhìn thật thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm bảng mới được treo ngay ngắn, mép vuông vắn nên lớp nhìn gọn gàng hơn.
- Cậu ấy cắt tờ bìa thành khung ảnh vuông vắn, nhìn rất chỉn chu.
- Ngôi nhà trong bản vẽ hiện ra vuông vắn, giản dị mà đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
- Khung cửa sổ vuông vắn, vừa mắt và dễ lau chùi.
- Tôi thích bàn làm việc vuông vắn vì trông gọn gàng và dễ sắp xếp.
- Chiếc hộp quà vuông vắn tạo cảm giác nghiêm túc, như muốn nói món quà này được chuẩn bị tử tế.
- Những viên gạch vuông vắn lát xuống, căn phòng bỗng ngay ngắn và yên ổn hơn.
Nghĩa 2: Có đường nét góc cạnh, đều đặn và rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Viên gạch có cạnh vuông vắn, xếp lại rất khít.
- Bạn vẽ ô kẻ vuông vắn nên nhìn rõ ràng.
- Khung tranh vuông vắn, góc nào cũng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khuôn mặt cậu ấy vuông vắn, đường xương hàm rõ, trông khỏe khoắn.
- Chữ cô giáo viết vuông vắn, nét nào ra nét nấy.
- Logo thiết kế vuông vắn, các cạnh cân và sắc nét.
3
Người trưởng thành
- Nét chữ anh ấy vuông vắn, nhìn vào thấy sự kỷ luật.
- Gương mặt vuông vắn với quai hàm rành rọt tạo cảm giác tin cậy.
- Bản thiết kế chọn đường nét vuông vắn để nhấn mạnh tính mạch lạc và chính xác.
- Tôi thích đồ gỗ vuông vắn, cạnh thẳng và mép rõ, vì chúng nói lên tay nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vuông và trông đẹp mắt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vuông vắn | trung tính, khen nhẹ; miêu tả hình dạng có tính thẩm mỹ; phổ thông Ví dụ: Khung cửa sổ vuông vắn, vừa mắt và dễ lau chùi. |
| vuông vức | trung tính, khẩu ngữ–phổ thông; mức khen nhẹ tương đương Ví dụ: Mặt bàn vuông vức, nhìn rất cân đối. |
| méo mó | mạnh, chê; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Cái khung bị méo mó nên nhìn rất xấu. |
| lệch lạc | trung tính–chê nhẹ; phổ thông Ví dụ: Hộp đóng lệch lạc, không cân. |
Nghĩa 2: Có đường nét góc cạnh, đều đặn và rõ ràng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vuông vắn | trung tính; nhấn mạnh tính đều đặn, rành rọt của đường nét; miêu tả kỹ thuật/thẩm mỹ Ví dụ: Nét chữ anh ấy vuông vắn, nhìn vào thấy sự kỷ luật. |
| vuông vức | trung tính; nhấn vào sự đều đặn, gọn gàng Ví dụ: Nét chữ vuông vức, hàng lối ngay ngắn. |
| ngay ngắn | trung tính; thiên về sự thẳng hàng, đều lối; dùng khá tương thích Ví dụ: Hàng gạch xếp ngay ngắn, đường nét rõ. |
| xiêu vẹo | trung tính–chê; chỉ sự không thẳng, lệch và kém đều Ví dụ: Nét kẻ xiêu vẹo, thiếu chuẩn. |
| lởm chởm | khẩu ngữ–chê; nhấn sự gồ ghề, không đều Ví dụ: Viền cắt lởm chởm, đường nét kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng của đồ vật, công trình, hoặc khuôn mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả kiến trúc hoặc thiết kế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, rõ nét trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ sự chính xác và cân đối của thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngăn nắp, gọn gàng và cân đối.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân đối và đẹp mắt của một vật thể.
- Tránh dùng khi miêu tả những thứ không có hình dạng rõ ràng hoặc không cần sự chính xác.
- Thường dùng trong bối cảnh miêu tả hình học hoặc thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vuông" khi chỉ hình dạng đơn thuần mà không nhấn mạnh sự đẹp mắt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hình dáng vuông vắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hình dạng hoặc vật thể, ví dụ: "căn phòng vuông vắn", "chiếc hộp vuông vắn".





