Thẳng thớm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thẳng, không cong, không lệch (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh chỉnh lại cà vạt cho thẳng thớm rồi bước vào phòng họp.
Nghĩa: Thẳng, không cong, không lệch (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng sau mưa nhìn thẳng thớm từ cổng đến bến nước.
- Cậu bé đặt chiếc thước kẻ cho thẳng thớm trên mép bàn.
- Dãy ghế trong lớp được xếp thẳng thớm, không chiếc nào lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những hàng cây mới trồng đứng thẳng thớm, như đang chào gió sớm.
- Cô bạn kẻ dòng trong vở rất thẳng thớm, nhìn là muốn viết ngay.
- Sau giờ lao động, sân trường hiện ra thẳng thớm, từng hàng gạch như kéo dài tắp tắp.
3
Người trưởng thành
- Anh chỉnh lại cà vạt cho thẳng thớm rồi bước vào phòng họp.
- Con phố mới mở chạy thẳng thớm qua cánh đồng, vẽ một nét dứt khoát lên bản đồ ký ức.
- Nhìn những cột điện dựng thẳng thớm, tôi thấy yên tâm một cách khó giải thích.
- Chỉ cần xếp mọi thứ thẳng thớm, căn phòng tự khắc bớt ồn ào trong mắt người ở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thẳng, không cong, không lệch (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẳng thớm | trung tính, nhấn mạnh độ thẳng đều, gọn gàng; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Anh chỉnh lại cà vạt cho thẳng thớm rồi bước vào phòng họp. |
| thẳng | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát Ví dụ: Đường kẻ thẳng. |
| thẳng băng | khẩu ngữ, mạnh hơn, tuyệt đối thẳng Ví dụ: Con đường thẳng băng. |
| thẳng tắp | miêu tả, hơi văn chương, cảm giác đều đặn Ví dụ: Hàng cây thẳng tắp. |
| cong | trung tính, đối nghĩa trực tiếp về hình dạng Ví dụ: Cây gậy bị cong. |
| cong vẹo | khẩu ngữ, mạnh hơn, thiên về méo mó Ví dụ: Cái thước cong vẹo. |
| xiên xẹo | khẩu ngữ, nhấn lệch lạc, méo mó Ví dụ: Đường kẻ xiên xẹo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật thể có hình dáng thẳng, không cong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thẳng" hoặc "không cong".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác, rõ ràng trong miêu tả hình dáng.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng tắp của một vật thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "thẳng".
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh cụ thể, không dùng cho nghĩa bóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thẳng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Không dùng để miêu tả tính cách hay hành vi.
- Chú ý không lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thẳng thớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.





