Vui thú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ và hứng thú.
Ví dụ:
Tôi đọc cuốn sách này với tâm trạng rất vui thú.
Nghĩa: Vui vẻ và hứng thú.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ chăm cây với vẻ mặt rất vui thú.
- Em bé nghe bà kể chuyện, mắt nhìn chăm chú, lòng đầy vui thú.
- Cả lớp vẽ tranh, ai cũng vui thú với những màu sắc rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn khám phá thư viện mới, từng kệ sách đều khiến họ vui thú.
- Cậu ấy tham gia câu lạc bộ khoa học với tâm thế vui thú, mong thử những thí nghiệm lạ.
- Trên đường về, chúng tớ trò chuyện về bộ phim và cảm thấy thật vui thú.
3
Người trưởng thành
- Tôi đọc cuốn sách này với tâm trạng rất vui thú.
- Nhìn khu vườn sau cơn mưa, tôi bỗng thấy việc làm vườn trở nên vui thú hơn bao giờ hết.
- Nghe một bản nhạc cũ, tôi nhận ra sự vui thú có thể trở lại chỉ bằng vài nốt quen thuộc.
- Trong những ngày bận rộn, một bữa cơm tự nấu cũng đủ đem lại cảm giác vui thú giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ và hứng thú.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui thú | trung tính, mức độ vừa; dùng cả khẩu ngữ/l written; sắc thái tích cực Ví dụ: Tôi đọc cuốn sách này với tâm trạng rất vui thú. |
| thích thú | trung tính, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Cô ấy rất thích thú khi nghe tin. |
| hồ hởi | mạnh hơn, cảm xúc dâng cao; thiên khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta hồ hởi tham gia hoạt động. |
| phấn khởi | trang trọng-văn viết, mức độ khá; tích cực Ví dụ: Mọi người phấn khởi bắt đầu công việc. |
| hào hứng | trung tính, mức độ khá; phổ thông Ví dụ: Cả lớp hào hứng tham gia trò chơi. |
| chán nản | trung tính, mức độ khá; buồn chán Ví dụ: Cô ấy chán nản với công việc hiện tại. |
| lãnh đạm | trang trọng, mức độ nhẹ-nguội; thiếu quan tâm Ví dụ: Anh ta lãnh đạm trước đề nghị ấy. |
| dửng dưng | khẩu ngữ-phổ thông, mức độ vừa; vô cảm Ví dụ: Cậu ta dửng dưng với kết quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, thích thú trong các hoạt động giải trí hoặc sở thích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi trong miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và thoải mái.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, thích thú trong các hoạt động thường ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thích thú" hoặc "hứng thú" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui thú", "vui thú vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.






Danh sách bình luận