Vốn tự có

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vốn do đơn vị sản xuất, kinh doanh tự tạo ra trong quá trình hoạt động.
Ví dụ: Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền mới bằng vốn tự có.
Nghĩa: Vốn do đơn vị sản xuất, kinh doanh tự tạo ra trong quá trình hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Xưởng bánh dùng vốn tự có để mua thêm lò nướng.
  • Cửa hàng tạp hoá mở rộng nhờ vốn tự có tích góp từ tiền bán hàng.
  • Trang trại gà sửa chuồng bằng vốn tự có, không cần vay ngân hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê nâng cấp máy pha từ vốn tự có, nên không lo trả lãi.
  • Doanh nghiệp nhỏ xoay vòng vốn tự có để nhập thêm hàng dịp lễ.
  • Hợp tác xã dựa vào vốn tự có tích lũy qua từng mùa vụ để mua máy gặt.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền mới bằng vốn tự có.
  • Nhờ vốn tự có dày lên theo năm tháng, cửa hàng dám mở chi nhánh đầu tiên.
  • Khi dự án khởi động, họ chọn rót vốn tự có trước để giữ quyền chủ động.
  • Đi qua vài mùa khó, vốn tự có như tấm đệm giúp công ty đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tài chính của doanh nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác để mô tả tình hình tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vốn khác như vốn vay, vốn điều lệ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vốn tự có của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "vốn tự có lớn", "tăng vốn tự có".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...