Vòi sen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòi hoa sen (nói tắt).
Ví dụ: Anh tắt vòi sen trước khi lau người.
Nghĩa: Vòi hoa sen (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mở vòi sen cho nước chảy tắm sau khi đá bóng.
  • Mẹ treo cái vòi sen mới trong phòng tắm.
  • Nước từ vòi sen rơi như mưa lên đầu em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cậu đứng dưới vòi sen để xả mồ hôi.
  • Tiếng nước từ vòi sen rì rầm làm căn phòng tắm mát dịu.
  • Cô vặn vòi sen về chế độ phun nhẹ để đỡ tốn nước.
3
Người trưởng thành
  • Anh tắt vòi sen trước khi lau người.
  • Dưới ánh vàng lờ mờ, vòi sen nhỏ giọt như đếm thời gian.
  • Tôi thay vòng đệm cho vòi sen, tiếng rò rỉ im bặt.
  • Buổi tối, đứng dưới vòi sen, tôi gột bỏ cả bụi đường lẫn mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòi hoa sen (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
đầu sen
Từ Cách sử dụng
vòi sen Trung tính, thông dụng; dùng trong sinh hoạt hằng ngày Ví dụ: Anh tắt vòi sen trước khi lau người.
đầu sen Khẩu ngữ, rút gọn, kỹ thuật/nội thất Ví dụ: Thợ thay đầu sen mới cho phòng tắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiết bị trong phòng tắm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ đầy đủ 'vòi hoa sen'.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết bị vệ sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Ít trang trọng, không phù hợp trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về thiết bị tắm trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Nên dùng 'vòi hoa sen' trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại vòi khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng để đảm bảo tính chính xác và trang nhã.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vòi" và "sen".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái vòi sen", "vòi sen mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mới", "cũ"), lượng từ ("một", "hai"), và động từ ("mua", "sửa").
tắm vòi nước xà phòng dầu gội khăn bồn chậu phòng rửa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...