Tắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ hoặc để chữa bệnh.
Ví dụ:
Tôi tắm rồi đi làm.
2.
động từ
Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh.
Ví dụ:
Tôi tắm nắng buổi sớm.
3.
động từ
Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua.
Ví dụ:
Tiệm đề nghị tắm bạc trước khi đánh bóng.
Nghĩa 1: Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ hoặc để chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con tắm xong thơm tho và sạch sẽ.
- Mùa hè, em tắm sông với áo phao để mát người.
- Mẹ tắm cho em bé bằng nước ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, tôi tắm để trôi hết mồ hôi và bụi bẩn.
- Cả nhóm rủ nhau tắm biển lúc chiều muộn, sóng mát rượi.
- Cậu ấy tắm nước ấm để thư giãn cơ bắp sau buổi đá bóng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tắm rồi đi làm.
- Anh tắm nước nóng để giải tỏa căng thẳng sau ngày dài.
- Cô chọn tắm bồn, ngâm mình cho cơ thể mềm ra và đầu óc dịu lại.
- Sau ca trực, tôi tắm thật kỹ, như rửa sạch cả mệt nhoài.
Nghĩa 2: Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội ra sân tắm nắng buổi sớm cho khỏe.
- Em bế mèo ra hiên tắm nắng nhẹ.
- Trẻ nhỏ tắm nắng sáng giúp xương chắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ dặn tắm nắng vào buổi sáng sớm để hấp thụ vitamin D.
- Cô ấy nằm ghế dài tắm nắng trên bãi cỏ trường, cảm thấy ấm lưng.
- Ông ngoại tắm nắng đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ da liễu.
3
Người trưởng thành
- Tôi tắm nắng buổi sớm.
- Cô tắm nắng vài phút theo phác đồ điều trị, tránh nắng gắt.
- Anh theo liệu trình tắm tia cực tím để giảm vảy nến, có bác sĩ giám sát.
- Bà chọn tắm nắng hiền hòa mỗi sáng, coi đó như liều thuốc tinh thần.
Nghĩa 3: Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ tắm bạc cho chiếc vòng bị xỉn màu.
- Cô chú tiệm vàng tắm lại chiếc nhẫn để nó sáng hơn.
- Mẹ nói đem dây chuyền đi tắm bạc cho lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm kim hoàn nhận tắm bạc để đồ trang sức sáng bóng như mới.
- Chiếc vòng cũ của bà được tắm lại, sáng lên rõ rệt.
- Họ tắm vàng bằng dung dịch chuyên dụng để làm sạch lớp xỉn.
3
Người trưởng thành
- Tiệm đề nghị tắm bạc trước khi đánh bóng.
- Thợ dùng dung dịch chua để tắm vàng, trả lại ánh sáng nguyên thủy.
- Cô gửi bộ vòng cổ đi tắm bạc, ánh sáng như trôi về từ kỷ niệm cũ.
- Anh thợ cẩn thận tắm lại chiếc lắc, từng nốt xỉn tan đi như bụi thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ hoặc để chữa bệnh.
Nghĩa 2: Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
phơi mình
Từ trái nghĩa:
tránh nắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tắm | Hành động phơi mình dưới tác động của ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo với mục đích trị liệu; trung tính, khoa học hoặc thông tục (khi nói về tắm nắng). Ví dụ: Tôi tắm nắng buổi sớm. |
| phơi mình | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tự mình để lộ cơ thể dưới tác động của môi trường (ánh nắng, tia sáng). Ví dụ: Du khách thích phơi mình trên bãi biển. |
| tránh nắng | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động chủ động không tiếp xúc với ánh nắng. Ví dụ: Cô ấy luôn tránh nắng để bảo vệ làn da. |
Nghĩa 3: Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vệ sinh cá nhân hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thói quen hoặc nghiên cứu về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng cho sự thanh tẩy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học hoặc vật lý trị liệu để chỉ các phương pháp điều trị bằng nước hoặc ánh sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động vệ sinh cá nhân hoặc phương pháp trị liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật cao nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "rửa" khi chỉ làm sạch một phần cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rửa" khi chỉ làm sạch một phần cơ thể.
- Khác biệt với "ngâm" ở chỗ "tắm" thường chỉ hành động toàn thân.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "tắm nắng", "tắm biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "tắm trẻ", "tắm chó"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang tắm", "sẽ tắm").





