Xả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
Ví dụ:
Cống xả nước sau cơn mưa lớn.
2.
động từ
Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
Ví dụ:
Đập bắt đầu xả lũ có kiểm soát.
3.
động từ
Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
Ví dụ:
Lão thợ xẻ xả thân gỗ thành mảng to, phơi dọc sân.
4.
động từ
Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
Ví dụ:
Máy giặt chuyển sang chế độ xả, cuốn sạch bọt còn lại.
Nghĩa 1: Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi cơm sôi, van bắt đầu xả hơi.
- Cái ống nước bị hở nên xả nước rỉ rả.
- Máy phun sương xả hơi mát khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy, ống xả của xe máy phả khói lẫn hơi nóng.
- Nhà máy có hệ thống xử lý trước khi xả nước thải ra kênh.
- Bình khí nén xả áp từ từ để tránh nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Cống xả nước sau cơn mưa lớn.
- Họp xong, anh đứng ngoài ban công hít sâu rồi như xả bớt áp lực trong người.
- Trạm xử lý phải đạt chuẩn trước khi xả effluent ra sông.
- Cuối ca, kỹ thuật viên mở van, cho hệ thống xả áp, nghe tiếng rít nhẹ.
Nghĩa 2: Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mở vòi cho nước xả ào ào vào bể.
- Đám mây đen xả mưa như trút xuống sân.
- Xe cứu hỏa xả nước mạnh vào đám lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủy điện bất ngờ xả lũ khiến nước sông dâng nhanh.
- Đội cổ động viên xả tiếng hò reo khi đội nhà ghi bàn.
- Ông chủ vườn mở ống, xả nước trắng ruộng sau thu hoạch.
3
Người trưởng thành
- Đập bắt đầu xả lũ có kiểm soát.
- Cả ngày nén lại, tối về cô xả một tràng tâm sự với bạn.
- Trời ghì mây thấp rồi bỗng xả mưa, quét sạch bụi đường.
- Chiến dịch giảm giá xả hàng làm thị trường sôi động hẳn lên.
Nghĩa 3: Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ xẻ xả cây tre thành từng mảng.
- Bác nông dân xả thân cây chuối làm thức ăn cho lợn.
- Anh thợ mộc xả tấm ván to để làm bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội khai thác xả khúc gỗ rừng thành tấm lớn để tiện vận chuyển.
- Người thợ lành nghề xả miếng thịt thành mảng đều, không bị nát.
- Họ dùng rựa xả bụi tre, mở lối vào nương.
3
Người trưởng thành
- Lão thợ xẻ xả thân gỗ thành mảng to, phơi dọc sân.
- Anh đồ tể khéo tay, xả con heo thành phần, dao đi gọn như kẻ chỉ.
- Chuyến mưa dông làm ngã cây, đội dân phòng xả cành lớn tránh chắn đường.
- Tiếng rìu xả vào thân gỗ, mỗi nhát tách ra một mảng thơm mùi nhựa.
Nghĩa 4: Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xả áo sau khi giặt cho hết xà phòng.
- Cô xả tóc dưới vòi nước cho trôi bọt.
- Bà xả rau nhiều lần trước khi nấu canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giặt xong, nhớ xả quần áo kỹ để đỡ kích ứng da.
- Cậu xả giày bùn dưới vòi, nước đục cuốn trôi đất cát.
- Bếp trưởng dặn xả bún qua nước lạnh để sợi không dính.
3
Người trưởng thành
- Máy giặt chuyển sang chế độ xả, cuốn sạch bọt còn lại.
- Đi qua cơn mưa bụi, chị xả lại chiếc khăn, màu trời nhạt dần theo dòng nước.
- Anh thợ ảnh xả hóa chất trên giấy in, giữ cho màu bền hơn.
- Cuối buổi, họ xả thùng sơn và rửa dụng cụ cho sạch mùi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xả nước, xả rác, hoặc xả hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, công nghệ xử lý nước thải, hoặc các báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động mạnh mẽ hoặc dòng chảy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành môi trường, kỹ thuật xử lý nước thải, và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các tình huống cần diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc quy trình kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động thải ra hoặc làm sạch bằng nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị xả như nước, rác, hàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thải" hoặc "giải phóng" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến đối tượng và ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Người học nên thực hành qua các ví dụ thực tế để hiểu rõ hơn về cách dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xả nước", "xả rác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, rác), trạng từ (mạnh, nhanh), và có thể đi kèm với các từ chỉ lượng (nhiều, ít).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





