Xà phòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất dùng để giặt rửa, chế tạo bằng cách cho một chất kiểm tác dụng với một chất béo.
Ví dụ: Tôi tắm bằng xà phòng để làm sạch mồ hôi và bụi bẩn.
Nghĩa: Chất dùng để giặt rửa, chế tạo bằng cách cho một chất kiểm tác dụng với một chất béo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dùng xà phòng rửa tay cho sạch bẩn.
  • Mẹ giặt áo bằng xà phòng nên áo thơm lâu.
  • Bọt xà phòng phủ trắng chiếc chậu nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rửa tay với xà phòng giúp diệt vi khuẩn trước khi ăn.
  • Mùi xà phòng thoang thoảng làm căn bếp như sạch hơn.
  • Sau buổi lao động, cả lớp kỳ cọ bàn ghế bằng xà phòng cho sáng bóng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tắm bằng xà phòng để làm sạch mồ hôi và bụi bẩn.
  • Xà phòng tan trong nước ấm nhanh hơn, kéo dầu mỡ ra khỏi bề mặt nồi chảo.
  • Khi thiếu nước rửa chén, tôi pha loãng xà phòng bánh để rửa ly tách, vẫn sạch và không còn mùi.
  • Thói quen chà tay với xà phòng đủ thời gian là hàng rào đơn giản mà hiệu quả chống bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất dùng để giặt rửa, chế tạo bằng cách cho một chất kiểm tác dụng với một chất béo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xà phòng Trung tính, thông dụng; phạm vi vệ sinh-sinh hoạt và hóa chất nhẹ Ví dụ: Tôi tắm bằng xà phòng để làm sạch mồ hôi và bụi bẩn.
xà bông Khẩu ngữ, phương ngữ Nam; mức độ tương đương, trung tính Ví dụ: Rửa tay bằng xà bông trước khi ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giặt giũ, vệ sinh cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu về hóa học, vệ sinh, sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hóa học, công nghệ sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm vệ sinh, giặt giũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ một nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các sản phẩm vệ sinh khác như "bột giặt" hay "nước rửa tay".
  • Khác biệt với "xà bông" - một từ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cục xà phòng", "xà phòng thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thơm", "trắng"), động từ ("dùng", "mua"), và lượng từ ("một cục", "nhiều").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới