Xà bông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Như xà phòng.
Ví dụ: Anh nhớ mang xà bông khi đi công tác dài ngày.
Nghĩa: (phương ngữ). Như xà phòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho con cục xà bông để rửa tay sạch sẽ.
  • Con xoa xà bông lên áo rồi giặt, bọt trắng xòe ra.
  • Đi tắm, bé nhớ lấy xà bông trong kệ phòng tắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh chà xà bông lên vết bẩn, bọt nổi lên thơm mùi chanh.
  • Sau giờ thể dục, tụi mình rửa tay với xà bông để trôi hết mồ hôi.
  • Cô lao công pha xà bông vào xô, lau hành lang sáng bóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhớ mang xà bông khi đi công tác dài ngày.
  • Xà bông tan dần trong nước ấm, mang theo mùi thơm gợi một thói quen cũ.
  • Tôi giặt chiếc áo len bằng ít xà bông dịu nhẹ, sợ nó xù lông.
  • Trong phòng tắm nhỏ, bánh xà bông nằm trên khay gỗ, như một dấu hiệu của sự ngăn nắp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Như xà phòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xà bông khẩu ngữ Nam Bộ; trung tính; không trang trọng Ví dụ: Anh nhớ mang xà bông khi đi công tác dài ngày.
xà phòng trung tính; toàn miền; chuẩn Ví dụ: Mua một bánh xà phòng thơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ sản phẩm làm sạch cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "xà phòng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường ngày ở miền Nam.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "xà phòng".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với "xà phòng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xà phòng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cục xà bông", "một bánh xà bông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (thơm, trắng), và động từ (dùng, mua).