Vô ngần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cực kì, không có gì sánh kịp.
Ví dụ: Niềm biết ơn của tôi dành cho cô giáo là vô ngần.
Nghĩa: Cực kì, không có gì sánh kịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Biển xanh vô ngần, nhìn mãi không chán.
  • Tình mẹ dành cho con vô ngần, ấm áp như nắng.
  • Niềm vui của em khi gặp lại bố vô ngần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa trưa hè, bóng mát của cây phượng trở nên vô ngần đối với lũ học trò.
  • Sau tháng ngày luyện tập, cảm giác chiến thắng hiện ra vô ngần, tràn khắp tim.
  • Bạn bè chân thành đem lại an ủi vô ngần những lúc mình mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Niềm biết ơn của tôi dành cho cô giáo là vô ngần.
  • Đứng trước núi rừng, ta thấy tự do vô ngần, như gió không bờ bến.
  • Trong phút lặng yên, nỗi nhớ bỗng vô ngần, phủ kín mọi ý nghĩ.
  • Thiện ý trao nhau có sức mạnh vô ngần, làm mềm cả ngày khô khốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cực kì, không có gì sánh kịp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô ngần mạnh; sắc thái tu từ, hơi cổ/văn chương; cảm xúc tôn vinh, trân trọng Ví dụ: Niềm biết ơn của tôi dành cho cô giáo là vô ngần.
vô song mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn độc nhất vô nhị Ví dụ: Tài năng ấy thật vô song.
tầm thường nhẹ–trung tính; khẩu ngữ; nhấn bình thường, không nổi bật Ví dụ: Ý tưởng đó khá tầm thường.
xoàng xĩnh nhẹ; khẩu ngữ; sắc thái xem thường Ví dụ: Món quà xoàng xĩnh.
bình thường nhẹ; trung tính; mức phổ thông, không hơn người Ví dụ: Thành tích chỉ ở mức bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một sự việc hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác sâu sắc, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô cùng" nhưng "vô ngần" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vô ngần đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...