Võ đường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trường dạy võ thuật.
Ví dụ:
Tôi đăng ký học lớp sơ cấp ở một võ đường uy tín trong quận.
Nghĩa: Trường dạy võ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nào em cũng theo anh đến võ đường để tập quyền cơ bản.
- Trên tường võ đường treo nhiều đai màu khác nhau.
- Thầy ở võ đường dạy em cú chào thật nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh rủ tôi ghi danh vào võ đường gần nhà để rèn sức bền.
- Tiếng hô dứt khoát vang khắp võ đường mỗi khi cả lớp ra đòn.
- Ở võ đường, tôi học được kỷ luật quan trọng không kém kỹ thuật.
3
Người trưởng thành
- Tôi đăng ký học lớp sơ cấp ở một võ đường uy tín trong quận.
- Võ đường ấy không chỉ dạy đòn thế mà còn rèn cho người học cách giữ mình.
- Sau giờ làm, tôi bước vào võ đường như bước ra khỏi những xô bồ ngoài phố.
- Người thầy đứng giữa võ đường, ánh mắt điềm tĩnh, khiến ai nấy tự khắc thẳng lưng và lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trường dạy võ thuật.
Từ đồng nghĩa:
võ quán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ đường | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi giáo dục-võ thuật Ví dụ: Tôi đăng ký học lớp sơ cấp ở một võ đường uy tín trong quận. |
| võ quán | trung tính, cổ hơn; dùng trong bối cảnh truyền thống Ví dụ: Ông nội mở một võ quán ở làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi học võ hoặc các hoạt động liên quan đến võ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các cơ sở đào tạo võ thuật trong các bài viết về thể thao hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh liên quan đến võ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về giáo dục thể chất hoặc võ thuật chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn dễ hiểu trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ địa điểm học võ hoặc tổ chức các hoạt động võ thuật.
- Tránh dùng khi không liên quan đến võ thuật hoặc các hoạt động thể chất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên các môn võ để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "trường học" hoặc "câu lạc bộ" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "võ quán" ở chỗ "võ đường" thường chỉ nơi có tổ chức và quy mô lớn hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về loại hình hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "này"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "võ đường nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, lớn), động từ (mở, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận