Môn phái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Trường phái.
Ví dụ: Bài viết giới thiệu ngắn gọn về môn phái hiện thực trong văn học.
Nghĩa: (cũ) Trường phái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp vẽ, bạn ấy thích theo môn phái vẽ màu nước.
  • Ông ngoại kể về một môn phái thơ dùng nhiều vần điệu dễ nhớ.
  • Cô giáo nói mỗi môn phái âm nhạc có cách hát riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh này chịu ảnh hưởng của môn phái ấn tượng, nên màu sắc rất dịu.
  • Câu lạc bộ văn học đang tìm hiểu các môn phái thơ mới đầu thế kỉ trước.
  • Bạn Nam chọn đi theo môn phái thiết kế tối giản vì thấy hợp tính cách.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết giới thiệu ngắn gọn về môn phái hiện thực trong văn học.
  • Mỗi môn phái nhen nhóm từ một vài ý niệm chung rồi lớn lên thành dòng chảy.
  • Ở viện nghiên cứu, tranh luận giữa các môn phái giúp học thuật không đứng yên.
  • Tôi không ràng buộc vào môn phái nào, miễn con đường ấy nói đúng điều mình thấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về võ thuật, tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả các câu chuyện về võ thuật, tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về võ thuật, tôn giáo hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các giá trị truyền thống và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự truyền thống hoặc lịch sử của một trường phái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường được thay thế bằng "trường phái" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trường phái" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn phái võ thuật", "môn phái nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một môn phái", "các môn phái".
trường phái giáo phái tông phái chi phái phe phái phái môn giáo hội giáo đoàn giáo lý
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...