Chi phái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành trong một họ hoặc một trường phái.
Ví dụ: Chi phái là một nhánh trong một họ hay một trường phái.
Nghĩa: Ngành trong một họ hoặc một trường phái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn, cây hồng xiêm này thuộc một chi phái riêng của họ hồng xiêm.
  • Trong lớp mỹ thuật, cô nói trường phái ấn tượng có nhiều chi phái nhỏ.
  • Bạn Lan thích tìm hiểu chi phái của các loài mèo lớn như sư tử và hổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sinh học, mỗi họ động vật có thể phân thành nhiều chi phái dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Trong lịch sử nghệ thuật, từ một trường phái chính thường tỏa ra những chi phái mang cá tính khác nhau.
  • Nhóm nghiên cứu lập danh sách các chi phái để so sánh cách tiếp cận của từng nhánh.
3
Người trưởng thành
  • Chi phái là một nhánh trong một họ hay một trường phái.
  • Từ một tư tưởng gốc, các chi phái nảy nở như những lối rẽ, mỗi lối giữ lại cốt lõi nhưng biến hóa giọng điệu.
  • Khi đọc tài liệu, tôi thấy chi phái này tách ra vì bất đồng về phương pháp, chứ không phải về mục tiêu.
  • Trong gia phả học thuật, việc nhận diện đúng chi phái giúp ta hiểu vì sao cùng một truyền thống mà kết quả lại khác nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngành trong một họ hoặc một trường phái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chính phái dòng chính
Từ Cách sử dụng
chi phái Trung tính, dùng để chỉ một bộ phận, một nhánh nhỏ hơn trong một tổ chức, dòng họ, hoặc trường phái lớn, thường mang tính phân loại hoặc lịch sử. Ví dụ: Chi phái là một nhánh trong một họ hay một trường phái.
nhánh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một bộ phận tách ra từ cái lớn hơn. Ví dụ: Gia đình tôi có nhiều nhánh ở các tỉnh khác nhau.
chi Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh dòng họ, tổ chức, hoặc phân loại sinh vật. Ví dụ: Chi trưởng của dòng họ có trách nhiệm thờ cúng tổ tiên.
chính phái Trung tính, dùng để chỉ trường phái gốc, chủ đạo, đối lập với các chi phái phụ. Ví dụ: Ông ấy là người theo chính phái của Phật giáo, không phải một chi phái nhỏ.
dòng chính Trung tính, dùng để chỉ dòng dõi, nhánh chủ đạo của một gia đình, tổ chức. Ví dụ: Mặc dù có nhiều chi phái, nhưng dòng chính vẫn giữ vai trò quan trọng nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nhánh nhỏ trong một tổ chức hoặc trường phái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản nghiên cứu về tôn giáo, triết học hoặc các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt các nhánh nhỏ trong một hệ thống lớn hơn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với tên của tổ chức hoặc trường phái để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phái" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các nhóm không có cấu trúc tổ chức rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chi phái lớn", "chi phái này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "này", "kia".
chi phái nhánh ngành bộ phận phân nhánh tông giáo phái môn phái phe phái