Trường phái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhóm nhà khoa học hoặc văn nghệ sĩ có chung một khuynh hướng tư tưởng, một phương pháp luận hoặc phương pháp sáng tác (thường có một người tiêu biểu đứng đầu).
Ví dụ:
Ông ấy là gương mặt tiêu biểu của một trường phái thơ tự do.
Nghĩa: Nhóm nhà khoa học hoặc văn nghệ sĩ có chung một khuynh hướng tư tưởng, một phương pháp luận hoặc phương pháp sáng tác (thường có một người tiêu biểu đứng đầu).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về một trường phái hội họa vẽ phong cảnh bằng nét mềm và màu nhẹ.
- Trong giờ nhạc, cô giới thiệu trường phái có nhạc trưởng nổi tiếng dẫn dắt dàn nhạc.
- Bạn Lan thích tranh của một trường phái coi ánh sáng là điểm nhấn chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn ấy thuộc một trường phái đề cao hiện thực đời sống, nên câu chữ giản dị mà sâu.
- Trong khoa học, mỗi trường phái có cách đặt câu hỏi riêng, từ đó chọn phương pháp khác nhau.
- Bạn ấy theo trường phái ảnh tối giản, cắt bỏ chi tiết thừa để giữ lại cảm xúc mạnh nhất.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là gương mặt tiêu biểu của một trường phái thơ tự do.
- Trường phái ấy kết nối những người tin rằng hình thức không quan trọng bằng cảm hứng, và họ đã tạo thành một làn sóng thẩm mỹ riêng.
- Giữa các tranh luận học thuật, mỗi trường phái giữ vững lập luận của mình như một dòng chảy tư tưởng song song.
- Chị chọn đứng về một trường phái bảo vệ sự chính xác tuyệt đối trong nghiên cứu, dù điều đó khiến bước đi chậm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nhóm có cùng tư tưởng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để phân loại các phong cách sáng tác hoặc tư tưởng nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các nhóm nghiên cứu hoặc phương pháp luận có cùng hướng đi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phân loại hoặc thảo luận về các nhóm có cùng tư tưởng hoặc phương pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghệ thuật, khoa học.
- Thường đi kèm với tên của người tiêu biểu hoặc đặc điểm nổi bật của nhóm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong cách" khi nói về nghệ thuật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các nhóm không có sự đồng nhất về tư tưởng hoặc phương pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường phái ấn tượng", "trường phái hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "trường phái nổi tiếng", "trường phái của ông ấy".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





