Võ sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người học võ.
Ví dụ: Anh ta là võ sinh đang theo học tại một võ đường lâu năm.
Nghĩa: Người học võ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy là võ sinh của câu lạc bộ ở nhà văn hóa.
  • Buổi chiều, các võ sinh xếp hàng chào thầy.
  • Chiếc đai trắng cho biết bạn ấy là võ sinh mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân tập vang tiếng hô của võ sinh khi khởi động.
  • Trong giải giao lưu, mỗi võ sinh đều giữ lễ với đối thủ trước khi thi đấu.
  • Nhìn dáng đứng vững chãi, ai cũng nhận ra cậu là võ sinh chăm chỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là võ sinh đang theo học tại một võ đường lâu năm.
  • Đời võ sinh không chỉ học đòn thế mà còn rèn cách cư xử khiêm nhường.
  • Người ta quý võ sinh ở sự kỷ luật: đến đúng giờ, tập đúng bài, nói đúng mực.
  • Giữa phố ồn, bước chân khoan thai của một võ sinh khiến người qua đường phải ngoái nhìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người học võ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
võ sinh trung tính; chuẩn mực; dùng trong thể thao/giáo dục võ thuật Ví dụ: Anh ta là võ sinh đang theo học tại một võ đường lâu năm.
môn sinh trang trọng; truyền thống võ phái Ví dụ: Môn phái tổ chức thi thăng cấp cho các môn sinh.
võ sư trung tính; cấp bậc đối lập (thầy–trò) trong võ đường Ví dụ: Võ sư hướng dẫn bài quyền cho các võ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người đang học võ, đặc biệt trong các câu chuyện về thể thao hoặc hoạt động ngoại khóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục thể chất, thể thao hoặc các sự kiện võ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh liên quan đến võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu hoặc giáo trình về võ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn dễ hiểu trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ người đang học võ, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hoặc thể thao.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến võ thuật, có thể thay bằng từ "học sinh" hoặc "người học" trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "võ sư" - người dạy võ, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ người đã thành thạo võ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "võ sinh giỏi", "võ sinh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, mới), động từ (luyện tập, thi đấu) và lượng từ (một, nhiều).
võ sĩ võ sư môn sinh đệ tử học viên võ thuật gia cao thủ hiệp khách kiếm khách quyền thủ