Võ sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người giỏi võ.
Ví dụ: Võ sĩ ấy nổi tiếng vì kỹ thuật và tinh thần thượng võ.
Nghĩa: Người giỏi võ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh võ sĩ tung cú đấm mạnh và thắng trận.
  • Võ sĩ cúi chào khán giả trước khi thi đấu.
  • Em mơ lớn lên sẽ trở thành một võ sĩ tốt bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Võ sĩ bước lên sàn với ánh mắt bình tĩnh và tự tin.
  • Sau nhiều năm rèn luyện kỷ luật, cậu ấy mới được gọi là võ sĩ.
  • Tiếng trống vang lên, hai võ sĩ chạm găng, mở đầu trận đấu căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Võ sĩ ấy nổi tiếng vì kỹ thuật và tinh thần thượng võ.
  • Trong lồng đấu, một võ sĩ thực thụ không chỉ mạnh mà còn biết giữ chữ tín.
  • Có người chọn làm nghệ sĩ, có người làm võ sĩ; ai cũng cần kiên định với con đường của mình.
  • Giữa tiếng reo hò, gương mặt võ sĩ lộ rõ cả nỗi sợ lẫn quyết tâm, như soi gương thấy chính mình trước thử thách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người giỏi võ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
võ sĩ trung tính, khái quát; dùng trong thể thao/đối kháng và văn cảnh võ học Ví dụ: Võ sĩ ấy nổi tiếng vì kỹ thuật và tinh thần thượng võ.
đấu sĩ trung tính, thiên về người tham gia thi đấu đối kháng Ví dụ: Đấu sĩ bước lên đài trong tiếng hò reo.
thư sinh văn chương, gợi hình tượng yếu mềm đối lập người giỏi võ Ví dụ: So với võ sĩ lực lưỡng, chàng thư sinh trông mảnh khảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người tham gia thi đấu võ thuật hoặc có kỹ năng võ thuật cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là các môn võ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về võ thuật, thể thao đối kháng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kỹ năng và sự rèn luyện của người học võ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về thành tích hoặc danh hiệu của một võ sĩ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kỹ năng và sự chuyên nghiệp trong võ thuật.
  • Tránh dùng cho những người chỉ học võ như một sở thích mà không có sự chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "võ sinh" - người đang học võ, chưa đạt đến trình độ cao.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những người không có kỹ năng võ thuật chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "võ sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (trở thành, là), và lượng từ (một, nhiều).