Võ đài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đài đấu võ.
Ví dụ: Khán giả đổ dồn ánh mắt về võ đài.
2.
danh từ
(phương ngữ; ít dùng). Vũ đài.
Ví dụ: Anh ta đã rời vũ đài quyền lực.
Nghĩa 1: Đài đấu võ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn đứng vào võ đài để bắt đầu trận đấu.
  • Trọng tài thổi còi, võ đài bỗng im phăng phắc.
  • Cậu bé mơ mai này được bước lên võ đài như thần tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống vang lên, ánh đèn dồn cả vào võ đài nóng rực.
  • Cậu ấy đứng dưới võ đài, siết chặt găng, hít sâu để giữ bình tĩnh.
  • Mỗi bước chân trên võ đài không chỉ là sức mạnh, mà còn là kỷ luật và tôn trọng đối thủ.
3
Người trưởng thành
  • Khán giả đổ dồn ánh mắt về võ đài.
  • Đứng giữa võ đài, người ta hiểu rõ cân đo từng nhịp thở của mình.
  • Võ đài phơi bày cả kỹ năng lẫn bản lĩnh, nơi sự háo thắng dễ bị trừng trị.
  • Có người chọn rời võ đài đúng lúc, để giữ trọn lòng tôn kính với nghề.
Nghĩa 2: (phương ngữ; ít dùng). Vũ đài.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy rời vũ đài để nghỉ ngơi cùng gia đình.
  • Bà ấy bước vào vũ đài với mong muốn giúp người dân.
  • Sau nhiều năm cống hiến, chú quyết định lui khỏi vũ đài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ra mắt cử tri, ông chính thức bước vào vũ đài chính trị.
  • Có người chọn lui về hậu trường, nhường vũ đài cho lớp trẻ.
  • Trên vũ đài ấy, lời hứa cần đi kèm trách nhiệm trước cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã rời vũ đài quyền lực.
  • Không phải ai cũng đủ kiên nhẫn để trụ lại giữa vũ đài dư luận.
  • Vũ đài chính trị khốc liệt đến mức một bước sai có thể trả giá bằng cả sự nghiệp.
  • Có khi rời vũ đài lại là cách giữ gìn phẩm giá và thanh thản cho chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đài đấu võ.
Từ đồng nghĩa:
đài đấu sàn đấu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
võ đài trung tính; chuyên biệt thể thao/giải trí; văn bản báo chí – thông dụng Ví dụ: Khán giả đổ dồn ánh mắt về võ đài.
đài đấu trung tính; khái quát hơn nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thi đấu Ví dụ: Hai võ sĩ bước lên đài đấu lúc 20 giờ.
sàn đấu trung tính; khẩu ngữ – thể thao; dùng rộng cho các môn đối kháng Ví dụ: Trọng tài mời hai bên ra sàn đấu.
khán đài trung tính; đối lập chức năng (nơi khán giả vs nơi thi đấu) trong cùng không gian Ví dụ: Khán giả ngồi kín khán đài, còn võ sĩ đang chờ lên võ đài.
Nghĩa 2: (phương ngữ; ít dùng). Vũ đài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu võ, đặc biệt trong các môn thể thao đối kháng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, sự kiện võ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về võ thuật, thể thao đối kháng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt, thể hiện sự cạnh tranh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết, báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng, ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các trận đấu võ hoặc sự kiện thể thao liên quan đến võ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc thể thao.
  • Có thể thay thế bằng "vũ đài" trong một số phương ngữ, nhưng ít phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vũ đài" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "võ đài" để chỉ các cuộc thi đấu không liên quan đến võ thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một võ đài lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tổ chức), và lượng từ (một, hai).
đấu trường sàn đấu vũ đài sân vận động nhà thi đấu võ sĩ đấu sĩ quyền Anh võ thuật thi đấu