Vũ đài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Nơi dành riêng để biểu diễn các tiết mục sân khấu, tiết mục xiếc; sân khấu.
Ví dụ:
- Nghệ sĩ đã trở lại vũ đài sau thời gian dài vắng bóng.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Nơi diễn ra các hoạt động, những cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó (thường là chính trị).
Ví dụ:
- Ông ấy rút khỏi vũ đài chính trị sau một nhiệm kỳ.
Nghĩa 1: (ít dùng). Nơi dành riêng để biểu diễn các tiết mục sân khấu, tiết mục xiếc; sân khấu.
1
Học sinh tiểu học
- - Tối nay, chú hề bước ra vũ đài làm mọi người cười vang.
- - Con xem ảo thuật gia đứng giữa vũ đài rút khăn đủ màu.
- - Đèn bật sáng, vũ công chạy lên vũ đài múa rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Người dẫn chương trình bước ra vũ đài, mở màn cho đêm diễn sôi động.
- - Dưới ánh đèn xanh đỏ, dàn nhạc làm vũ đài như bừng tỉnh.
- - Sau tấm rèm nhung, vũ đài chờ khoảnh khắc rèm kéo để câu chuyện bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- - Nghệ sĩ đã trở lại vũ đài sau thời gian dài vắng bóng.
- - Khi tiếng trống điểm, vũ đài biến thành khoảng trời riêng của nghệ thuật.
- - Tấm rèm khép lại, vũ đài còn vương mùi phấn và hơi thở khán phòng.
- - Ở vũ đài, mỗi bước chân đều phải nói thay cho lời thoại chưa kịp thốt ra.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Nơi diễn ra các hoạt động, những cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó (thường là chính trị).
1
Học sinh tiểu học
- - Trên vũ đài chính trị, các nước bàn cách giữ hòa bình.
- - Cô giáo nói nước ta bước lên vũ đài quốc tế với nhiều bạn bè.
- - Báo viết: vũ đài thể thao là nơi các đội tranh tài công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Anh ấy chọn bước vào vũ đài tranh cử để theo đuổi lý tưởng của mình.
- - Doanh nghiệp trẻ dần có tiếng nói trên vũ đài kinh tế số.
- - Mạng xã hội cũng trở thành vũ đài tranh luận công khai về chính sách.
3
Người trưởng thành
- - Ông ấy rút khỏi vũ đài chính trị sau một nhiệm kỳ.
- - Trong vũ đài ngoại giao, mỗi cái bắt tay đều có thông điệp riêng.
- - Báo chí là vũ đài rộng mở, nơi các quan điểm va chạm nhưng phải tôn trọng sự thật.
- - Khi bước lên vũ đài cải cách, người ta không chỉ cần tầm nhìn mà còn cần dũng khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Nơi dành riêng để biểu diễn các tiết mục sân khấu, tiết mục xiếc; sân khấu.
Từ đồng nghĩa:
sân khấu đài diễn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ đài | trung tính; hơi cổ/văn chương; phạm vi biểu diễn nghệ thuật Ví dụ: - Nghệ sĩ đã trở lại vũ đài sau thời gian dài vắng bóng. |
| sân khấu | trung tính; phổ thông; dùng rộng rãi hơn Ví dụ: Khán giả chật kín trước sân khấu tối nay. |
| đài diễn | văn chương; hiếm; sắc thái cổ Ví dụ: Nghệ sĩ bước lên đài diễn trong tiếng vỗ tay. |
| hậu trường | trung tính; thuật ngữ sân khấu; đối lập không gian sau sân khấu Ví dụ: Mọi sự chuẩn bị đều diễn ra ở hậu trường. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Nơi diễn ra các hoạt động, những cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó (thường là chính trị).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ đài | ẩn dụ; trang trọng/báo chí; phạm vi chính trị-xã hội Ví dụ: - Ông ấy rút khỏi vũ đài chính trị sau một nhiệm kỳ. |
| đấu trường | trang trọng/báo chí; sắc thái quyết liệt, đối đầu Ví dụ: Ông bước vào đấu trường chính trị từ rất sớm. |
| hậu trường | trung tính; báo chí/chính trị; đối lập với nơi công khai Ví dụ: Quyết định đã được dàn xếp ở hậu trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc các cuộc đấu tranh công khai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc khi dùng trong ngữ cảnh chính trị.
- Trong văn chương, có thể mang tính ẩn dụ, tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến một nơi diễn ra các hoạt động công khai, đặc biệt trong chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa ẩn dụ rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sân khấu" trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật.
- Khác biệt với "sân khấu" ở chỗ "vũ đài" thường mang ý nghĩa ẩn dụ và trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vũ đài chính trị", "vũ đài quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "trên vũ đài", "vũ đài lớn".





