Quyền Anh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem box.
Ví dụ:
Tối nay tôi xem giải quyền Anh trên kênh thể thao.
Nghĩa: Xem box.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em tập quyền Anh ở nhà văn hóa.
- Thầy cho cả lớp xem trận quyền Anh để hiểu luật chơi.
- Bạn Nam thích quyền Anh vì rèn sức khỏe và nhanh nhẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy theo câu lạc bộ quyền Anh để rèn phản xạ và kỷ luật.
- Trong trận quyền Anh, người chơi phải giữ tư thế thủ thật chắc.
- Xem quyền Anh trên tivi, mình học được cách tôn trọng đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi xem giải quyền Anh trên kênh thể thao.
- Quyền Anh dạy người ta cách giữ bình tĩnh giữa những cú ra đòn dồn dập.
- Ở phòng tập, quyền Anh vừa đốt năng lượng vừa giúp tôi kỷ luật hơn với chính mình.
- Không chỉ là cuộc đấu sức, quyền Anh còn là nghệ thuật tính nhịp và khoảng cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu hoặc sự kiện thể thao liên quan đến quyền Anh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là khi phân tích các trận đấu hoặc sự nghiệp của các võ sĩ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề thể thao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, sách hướng dẫn về kỹ thuật và chiến thuật quyền Anh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ khi nói về thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến môn thể thao quyền Anh hoặc các sự kiện liên quan.
- Tránh dùng khi nói về các môn võ khác để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "trận quyền Anh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các môn võ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "võ thuật" ở chỗ chỉ cụ thể môn quyền Anh.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giải đấu quyền Anh", "vận động viên quyền Anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "thi đấu quyền Anh", "giải vô địch quyền Anh".





