Học viện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi của một số trường tương đương trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện.
Ví dụ:
Tôi đang nộp hồ sơ vào một học viện công nghệ.
Nghĩa: Tên gọi của một số trường tương đương trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện.
1
Học sinh tiểu học
- Chị tôi thi đỗ vào một học viện đào tạo giáo viên.
- Chú của Nam làm việc ở một học viện nghiên cứu khoa học.
- Ngày hội mở cửa, chúng mình được tham quan một học viện nghệ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mơ vào học viện báo chí vì thích viết và làm truyền thông.
- Trong buổi hướng nghiệp, diễn giả kể về đời sống sinh viên ở một học viện quân sự.
- Nhóm em đăng ký dự hội thảo khoa học do một học viện kinh tế tổ chức.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang nộp hồ sơ vào một học viện công nghệ.
- Ở học viện chính sách, các khóa học được thiết kế sát với thực tiễn quản trị công.
- Cô ấy chọn học viện âm nhạc để theo đuổi con đường biểu diễn chuyên nghiệp.
- Những dự án liên ngành tại học viện nghiên cứu xã hội giúp kết nối học thuật với đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi của một số trường tương đương trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học viện | trung tính, hành chính – giáo dục; trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Tôi đang nộp hồ sơ vào một học viện công nghệ. |
| học đường | văn chương, khái quát hơn, mức độ khớp thấp hơn; chỉ dùng khi nói chung về môi trường giáo dục bậc cao Ví dụ: Ông dành cả đời cho học đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về nơi học tập hoặc làm việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến giáo dục và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tổ chức giáo dục hoặc nghiên cứu có quy mô lớn và uy tín.
- Tránh dùng khi nói về các trường học nhỏ hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với tên riêng của tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'trường đại học' nhưng 'học viện' thường có phạm vi nghiên cứu rộng hơn.
- Chú ý phân biệt với 'viện' khi nói về các cơ quan nghiên cứu không có chức năng đào tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học viện quốc gia", "học viện khoa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("học viện lớn"), danh từ ("học viện quốc gia"), hoặc động từ ("thành lập học viện").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





