Võ bị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). (kết hợp hạn chế). Việc quân sự (nói khái quát).
Ví dụ:
Triều đình xưa coi võ bị là nền then chốt của quốc kế dân sinh.
Nghĩa: (cũ). (kết hợp hạn chế). Việc quân sự (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ kể chuyện xưa về võ bị để chúng em hiểu thời chiến tranh.
- Trong sách lịch sử, mục nói về võ bị có hình lính tập luyện.
- Bảo tàng trưng bày trống đồng và tư liệu liên quan đến võ bị thời cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giảng rằng triều đại ấy chú trọng võ bị để giữ yên bờ cõi.
- Trong bài thuyết trình, bạn Minh phân tích chính sách võ bị của nhà Nguyễn.
- Giữa thời loạn, quốc gia lỏng lẻo võ bị thì khó bảo vệ dân chúng.
3
Người trưởng thành
- Triều đình xưa coi võ bị là nền then chốt của quốc kế dân sinh.
- Không có một nền võ bị vững vàng, mọi kế sách trị bình cũng chỉ như nhà không móng.
- Văn thần có thể trị việc dân, nhưng bỏ bê võ bị thì biên ải sớm muộn cũng dậy sóng.
- Đọc sử, tôi chợt hiểu: khi võ bị suy, lòng người cũng dễ nghiêng theo gió dữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). (kết hợp hạn chế). Việc quân sự (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
binh sự quân sự
Từ trái nghĩa:
văn trị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ bị | trang trọng, cổ/ngữ văn; phạm vi khái quát, trung tính sắc thái Ví dụ: Triều đình xưa coi võ bị là nền then chốt của quốc kế dân sinh. |
| binh sự | cổ, trang trọng; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Sách bàn nhiều về binh sự thời Trần. |
| quân sự | hiện đại, trung tính; bao trùm lĩnh vực quân đội Ví dụ: Ông am hiểu rộng về quân sự. |
| văn trị | cổ, trang trọng; đối lập khái quát với việc trị nước bằng văn/đức Ví dụ: Triều đại ấy trọng văn trị hơn võ bị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc giáo trình đào tạo quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến lĩnh vực quân sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quân sự trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quân sự" hoặc "quân đội".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường võ bị", "khoa võ bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "các") và tính từ (như "cũ", "mới").






Danh sách bình luận