Lính tráng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; khẩu ngữ). Binh lính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; khẩu ngữ). Binh lính.
Từ đồng nghĩa:
binh lính người lính
Từ trái nghĩa:
dân thường
Từ Cách sử dụng
lính tráng Từ cũ, mang sắc thái khẩu ngữ, dùng để chỉ chung những người làm nghề lính, không mang sắc thái trang trọng. Ví dụ:
binh lính Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung những người phục vụ trong quân đội. Ví dụ: Đoàn binh lính đã sẵn sàng lên đường.
người lính Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh khía cạnh con người của người phục vụ trong quân đội. Ví dụ: Người lính trẻ đứng gác dưới mưa.
dân thường Trung tính, phổ biến, chỉ người dân không thuộc lực lượng vũ trang. Ví dụ: Cuộc sống của dân thường bị ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ binh lính.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "binh lính" hoặc "quân nhân".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí thời kỳ cũ hoặc thể hiện giọng điệu thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật hoặc khi nói về binh lính trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về mặt ngữ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "binh lính" trong các văn bản trang trọng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người lính tráng", "đội ngũ lính tráng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một số", "nhiều"), tính từ (như "dũng cảm", "tận tụy").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới