Vĩnh biệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xa lìa nhau mãi mãi, không bao giờ còn gặp lại.
Ví dụ:
Chị đến nghĩa trang để vĩnh biệt người bạn thân nhất.
Nghĩa: Xa lìa nhau mãi mãi, không bao giờ còn gặp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ôm cô mèo lần cuối rồi nói vĩnh biệt.
- Con chim bị thương được thả về rừng, bé vẫy tay vĩnh biệt nó.
- Ông ngoại mất, cả nhà đứng trước di ảnh nói lời vĩnh biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cổng trường cũ, chúng tôi lặng lẽ nói lời vĩnh biệt một thời áo trắng.
- Ngọn nến tắt, bà khép mắt bình yên, con cháu nghẹn ngào vĩnh biệt.
- Chuyến tàu rời ga, cô bạn quay lưng, tôi biết đó là phút vĩnh biệt tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
- Chị đến nghĩa trang để vĩnh biệt người bạn thân nhất.
- Trong tiếng kèn ngân, anh đặt đóa hoa xuống, thì thầm vĩnh biệt một đoạn đời không trở lại.
- Nhìn cánh cửa máy bay khép lại, tôi hiểu mình đang vĩnh biệt những ngày cũ dại khờ.
- Đêm cuối bên mẹ, tôi nắm tay và học cách nói vĩnh biệt bằng sự biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa lìa nhau mãi mãi, không bao giờ còn gặp lại.
Từ đồng nghĩa:
từ biệt vĩnh ly
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vĩnh biệt | Mạnh; sắc thái bi thương, trang trọng; hay dùng trong tang lễ, chia ly cuối cùng Ví dụ: Chị đến nghĩa trang để vĩnh biệt người bạn thân nhất. |
| từ biệt | Trung tính–trang trọng, rộng hơn; dùng trong nghi lễ/chia tay; có thể bao hàm mãi mãi trong văn cảnh Ví dụ: Chúng ta từ biệt nhau trong nước mắt. |
| vĩnh ly | Văn chương, mạnh, cổ trang; biểu cảm bi thương về chia lìa vĩnh viễn Ví dụ: Đêm nay là cuộc vĩnh ly không hẹn ngày về. |
| đoàn tụ | Trung tính, trang trọng; kết lại sau chia ly, trái hẳn ý “chia lìa mãi mãi” Ví dụ: Sau bao năm xa cách, gia đình họ đoàn tụ. |
| tái ngộ | Trung tính–văn chương; gặp lại sau xa cách, đối lập với “không bao giờ còn gặp” Ví dụ: Bạn cũ tái ngộ nơi bến sông chiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống chia tay cuối cùng, như khi ai đó qua đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm hoặc thông báo về sự ra đi của một người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc sâu sắc, bi thương trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia tay mãi mãi, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi chia tay tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chia tay tạm thời như "tạm biệt".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ chia tay.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vĩnh biệt người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "vĩnh biệt bạn bè", "vĩnh biệt quê hương".





