Vi vu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi khắp đó đây một cách tự do, thoải mái.
Ví dụ: Chiều mát, tôi vi vu dọc bờ biển cho nhẹ lòng.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá.
Ví dụ: Qua khe cửa, gió vi vu như lời thì thầm mảnh.
Nghĩa 1: Đi khắp đó đây một cách tự do, thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cả nhà vi vu trên chiếc xe đạp quanh công viên.
  • Em đeo ba lô, vi vu dọc bờ sông để ngắm hoa.
  • Chúng tớ vi vu ra ngoại ô, hít thở không khí trong lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ hè, tụi mình vi vu bằng xe máy qua những con dốc đầy gió.
  • Sau giờ học, nó vi vu trên phố, thả lỏng đầu óc khỏi bài vở.
  • Cô ấy thích vi vu đến những quán nhỏ, tìm góc yên tĩnh cho riêng mình.
3
Người trưởng thành
  • Chiều mát, tôi vi vu dọc bờ biển cho nhẹ lòng.
  • Đôi khi chỉ cần vi vu qua vài con phố lạ, ta đã thấy đời bớt chật.
  • Anh thích vi vu một mình, để câu chuyện với chính mình được nói ra.
  • Chúng tôi vi vu giữa miền núi, đường cong ôm lấy tầm mắt, lòng mở ra như trời cao.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi vi vu qua hàng tre sau nhà.
  • Trưa hè, tiếng gió vi vu làm lá bàng rung nhẹ.
  • Trong lớp vắng, quạt quay nghe vi vu rất êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm yên, gió vi vu lướt qua mái ngói, nghe lành lạnh.
  • Tiếng thông vi vu dọc triền đồi khiến bước chân chậm lại.
  • Trên sân trường, ngọn gió vi vu kéo theo mùi cỏ mới cắt.
3
Người trưởng thành
  • Qua khe cửa, gió vi vu như lời thì thầm mảnh.
  • Trong thung lũng, thông vi vu gợi một nỗi nhớ không gọi tên.
  • Chuyến tàu đêm, cửa sổ hé, tiếng gió vi vu cuốn dài suy nghĩ.
  • Giữa phố đông, chỉ một làn gió vi vu cũng đủ gỡ rối lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi khắp đó đây một cách tự do, thoải mái.
Từ đồng nghĩa:
lang thang dạo chơi dạo
Từ trái nghĩa:
kẹt cứng giam chân
Từ Cách sử dụng
vi vu Khẩu ngữ, tích cực, nhẹ nhàng; sắc thái phóng khoáng, vui vẻ, không ràng buộc Ví dụ: Chiều mát, tôi vi vu dọc bờ biển cho nhẹ lòng.
lang thang Trung tính, nhẹ; hơi bâng quơ hơn, khẩu ngữ Ví dụ: Hè này tụi mình lang thang khắp phố cổ.
dạo chơi Nhẹ, vui; mang sắc thái thư thả, trung tính Ví dụ: Cuối tuần họ dắt nhau dạo chơi ngoài ngoại ô.
dạo Ngắn gọn, trung tính; đi loanh quanh thư thái Ví dụ: Chiều mát mình ra hồ dạo một vòng.
kẹt cứng Khẩu ngữ, mạnh; bị mắc kẹt, không đi đâu được Ví dụ: Ngày lễ đường kẹt cứng, khỏi vi vu gì.
giam chân Khẩu ngữ, trung bình; bị giữ một chỗ, mất tự do di chuyển Ví dụ: Cơn mưa giam chân chúng tôi trong khách sạn.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rít gầm gào
Từ Cách sử dụng
vi vu Tượng thanh, trung tính, văn chương nhẹ; âm gió êm, không dữ dội Ví dụ: Qua khe cửa, gió vi vu như lời thì thầm mảnh.
rì rào Tượng thanh, mềm; văn chương thông dụng Ví dụ: Gió rì rào qua tán bạch đàn.
hiu hiu Tượng thanh kèm sắc thái gió nhẹ, êm; hơi cổ/văn chương Ví dụ: Chiều thu gió hiu hiu bên triền đê.
rít Tượng thanh mạnh; âm gió mạnh, gay gắt Ví dụ: Gió rít qua khe cửa trong đêm bão.
gầm gào Tượng thanh mạnh; ồn ã, dữ dội Ví dụ: Biển gầm gào suốt đêm mưa bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đi lại tự do, thoải mái, hoặc âm thanh nhẹ nhàng của gió.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh lãng mạn, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự tự do trong di chuyển hoặc âm thanh nhẹ nhàng của gió.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả phong cảnh hoặc cảm giác tự do.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "lãng du" ở chỗ nhấn mạnh sự tự do và âm thanh nhẹ nhàng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả phong cảnh hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vi vu" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vi vu" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "vi vu" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vi vu" có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm khi là động từ, hoặc với danh từ chỉ âm thanh khi là tính từ.
lang thang rong chơi phiêu du ngao du du ngoạn đi dạo bay chu du tự do