Vi mô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất (nói khái quát); phân biệt với vĩ mô.
Ví dụ:
Ở góc nhìn vi mô, quyết định của từng cá nhân có thể thay đổi kết quả chung.
2.
danh từ
Thuộc cấp xí nghiệp và đơn vị kinh tế cơ sở, nói chung; phân biệt với vĩ mô.
Ví dụ:
Ở cấp vi mô, dòng tiền của từng cửa hàng quyết định khả năng sống còn.
Nghĩa 1: Đối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất (nói khái quát); phân biệt với vĩ mô.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh quan sát chiếc lá để hiểu sự sống ở mức vi mô.
- Trong đàn kiến, từng con kiến là phần vi mô của cả tổ.
- Cô giáo cho chúng em xem hạt bụi dưới kính lúp để thấy thế giới vi mô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi học sinh theo dõi một tế bào trên kính hiển vi, các bạn đang nhìn vào cấp độ vi mô.
- Một bình nước trong lớp có thể coi là hệ vi mô để thử nghiệm về vi khuẩn.
- Trong câu chuyện khoa học, từng phân tử chuyển động tạo nên bức tranh vi mô của vật chất.
3
Người trưởng thành
- Ở góc nhìn vi mô, quyết định của từng cá nhân có thể thay đổi kết quả chung.
- Tôi tập trung vào những chi tiết vi mô để sửa quy trình từ gốc.
- Những dao động nhỏ ở tầng vi mô đôi khi giải thích được cơn sóng lớn ngoài đời.
- Văn bản trơn tru là nhờ những chỉnh sửa vi mô: từng chữ, từng khoảng trắng.
Nghĩa 2: Thuộc cấp xí nghiệp và đơn vị kinh tế cơ sở, nói chung; phân biệt với vĩ mô.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng bánh của cô Lan là một đơn vị vi mô trong nền kinh tế.
- Bác Tư mở xưởng mộc nhỏ, đó là hoạt động ở mức vi mô.
- Chú bán tạp hóa quản lý việc mua bán vi mô trong khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhóm lập kế hoạch bán đồ handmade, các bạn đang học cách quản trị ở cấp vi mô.
- Một doanh nghiệp gia đình tính chi phí và doanh thu, đó là phân tích vi mô.
- Trong bài tập kinh tế, chúng mình xem xét giá và lượng của một cửa hàng, tức là phạm vi vi mô.
3
Người trưởng thành
- Ở cấp vi mô, dòng tiền của từng cửa hàng quyết định khả năng sống còn.
- Chính sách hay đến đâu cũng cần kiểm chứng bằng dữ liệu vi mô từ xí nghiệp.
- Tái cấu trúc ở tầng vi mô giúp giảm lãng phí trước khi nghĩ tới chiến lược lớn.
- Quản trị vi mô tốt tạo nền vững cho bức tranh vĩ mô ổn định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất (nói khái quát); phân biệt với vĩ mô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vi mô | trung tính, khoa học-kinh tế, phạm vi khái quát Ví dụ: Ở góc nhìn vi mô, quyết định của từng cá nhân có thể thay đổi kết quả chung. |
| vi lượng | trang trọng, khoa học tự nhiên; mức độ khái quát tương tự nhưng thiên về đo lường Ví dụ: Nghiên cứu ở cấp vi lượng/vi mô cho thấy các biến động nhỏ đáng kể. |
| vĩ mô | trung tính, thuật ngữ chuẩn trong kinh tế-xã hội; đối lập trực tiếp Ví dụ: Ở tầm vĩ mô, chính sách ổn định; còn ở tầm vi mô, doanh nghiệp vẫn khó khăn. |
Nghĩa 2: Thuộc cấp xí nghiệp và đơn vị kinh tế cơ sở, nói chung; phân biệt với vĩ mô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo kinh tế, và phân tích tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản trị kinh doanh và các ngành liên quan đến phân tích hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả các yếu tố nhỏ trong một hệ thống lớn hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ kinh tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ như "vĩ mô" để tạo sự đối lập và so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vĩ mô" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hệ thống vi mô', 'cấp độ vi mô'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: 'phân tích vi mô', 'quản lý vi mô'.





