Vi lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng chỉ cần rất nhỏ (của một chất nào đó) cũng đủ để có một tác dụng quan trọng.
Ví dụ: Vi lượng ít nhưng tác dụng lại rất rõ.
Nghĩa: Lượng chỉ cần rất nhỏ (của một chất nào đó) cũng đủ để có một tác dụng quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chỉ một chút muối vi lượng cũng làm canh đậm đà hơn.
  • Trong đất có vi lượng giúp cây lớn khỏe.
  • Cá cần vi lượng trong nước để sống tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phân bón có thêm vi lượng giúp lá cây xanh bền hơn.
  • Trong khẩu phần, vi lượng như kẽm và sắt chỉ cần rất ít nhưng thiếu là mệt mỏi ngay.
  • Một giọt dung dịch chứa vi lượng có thể thay đổi kết quả thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Vi lượng ít nhưng tác dụng lại rất rõ.
  • Thiếu vi lượng, cơ thể như cỗ máy trơn tru bỗng khựng lại.
  • Trong chảo nêm, một nhúm vi lượng khoáng từ muối biển cũng đủ đánh thức vị giác.
  • Quản trị đất nông nghiệp là câu chuyện của vi lượng: thiếu một chút, mùa màng lặng tiếng; đủ một chút, cánh đồng bừng sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng chỉ cần rất nhỏ (của một chất nào đó) cũng đủ để có một tác dụng quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đa lượng
Từ Cách sử dụng
vi lượng trung tính, khoa học/kỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Vi lượng ít nhưng tác dụng lại rất rõ.
đa lượng chuyên môn, đối lập hệ thống; trung tính Ví dụ: Đạm, lân, kali thuộc nhóm đa lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, sinh học, y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự quan trọng của một lượng nhỏ chất nào đó trong các nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ chất cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vi mô" nhưng "vi lượng" chỉ về lượng chất, còn "vi mô" chỉ về quy mô nhỏ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'vi lượng cần thiết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cần, có), tính từ (quan trọng), và lượng từ (một chút).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...