Hàm lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng của một chất chứa trong một hỗn hợp hoặc trong một chất nào đó, tính bằng phần trăm (%).
Ví dụ: Loại nước mắm này có hàm lượng đạm cao.
Nghĩa: Lượng của một chất chứa trong một hỗn hợp hoặc trong một chất nào đó, tính bằng phần trăm (%).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước cam này có hàm lượng đường thấp, nên uống không quá ngọt.
  • Trong sữa, hàm lượng canxi cao giúp xương chắc hơn.
  • Cô giáo dặn chọn loại muối có hàm lượng i-ốt đủ để khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà sản xuất ghi rõ hàm lượng chất béo trên bao bì để người mua dễ lựa chọn.
  • Thí nghiệm cho thấy hàm lượng muối trong dung dịch tăng khi ta thêm nhiều muối hơn.
  • Chọn kem chống nắng cần chú ý đến hàm lượng thành phần bảo vệ tia UV.
3
Người trưởng thành
  • Loại nước mắm này có hàm lượng đạm cao.
  • Bác sĩ khuyên tôi giảm đồ ngọt vì hàm lượng đường trong máu đang vượt ngưỡng.
  • Bản báo cáo phân tích nêu rõ hàm lượng kim loại nặng trong mẫu đất sau mưa.
  • Muốn rượu vang ổn định vị, người làm cần kiểm soát hàm lượng axit rất chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng của một chất chứa trong một hỗn hợp hoặc trong một chất nào đó, tính bằng phần trăm (%).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàm lượng khoa học/kỹ thuật; trung tính, chính xác, trang trọng nhẹ Ví dụ: Loại nước mắm này có hàm lượng đạm cao.
nồng độ trung tính, kỹ thuật; dùng phổ biến trong hóa học khi nói tỉ lệ chất tan Ví dụ: Nồng độ (hàm lượng) muối trong dung dịch là 5%.
vắng mặt trung tính, kỹ thuật; chỉ trạng thái không có mặt chất đó Ví dụ: Mẫu nước cho thấy chất A vắng mặt (hàm lượng = 0%).
bằng không trung tính; cách nói định lượng giá trị bằng 0 Ví dụ: Hàm lượng tạp chất bằng không theo giới hạn phát hiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo khoa học, bài viết học thuật hoặc tin tức liên quan đến nghiên cứu, phân tích chất lượng sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành hóa học, thực phẩm, dược phẩm và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Phong cách trang trọng, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác lượng chất trong một hỗn hợp, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải đo lường chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nồng độ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần chú ý đến đơn vị đo lường đi kèm để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàm lượng đường", "hàm lượng chất béo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (cao, thấp) hoặc danh từ chỉ chất (đường, chất béo).