Vị lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chủ nghĩa vị lai.
Ví dụ: Chủ nghĩa vị lai đề cao tốc độ và tinh thần hướng tới tương lai.
Nghĩa: Chủ nghĩa vị lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giới thiệu về chủ nghĩa vị lai trong giờ Mĩ thuật.
  • Tranh theo chủ nghĩa vị lai vẽ máy móc rất nhanh và mạnh.
  • Bạn Nam bảo chủ nghĩa vị lai thích những ý tưởng về tương lai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ nghĩa vị lai tôn vinh nhịp sống hiện đại và chuyển động mạnh mẽ.
  • Nhiều họa sĩ dùng màu sắc táo bạo để thể hiện tinh thần chủ nghĩa vị lai.
  • Trong giờ Văn, chúng mình bàn luận cách chủ nghĩa vị lai nhìn thế giới bằng đôi mắt của tương lai.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nghĩa vị lai đề cao tốc độ và tinh thần hướng tới tương lai.
  • Trong triển lãm, mảng chủ nghĩa vị lai gây ấn tượng bởi những khối hình sắc cạnh và cảm giác lao về phía trước.
  • Ông nói chủ nghĩa vị lai không chỉ là thẩm mỹ, mà còn là tuyên ngôn sống giữa kỷ nguyên máy móc.
  • Khi thành phố lên đèn, tôi mới hiểu vì sao chủ nghĩa vị lai say mê ánh thép và nhịp điệu đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chủ nghĩa vị lai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vị lai Hẹp, thuật ngữ mỹ học–văn học; trang trọng, sách vở Ví dụ: Chủ nghĩa vị lai đề cao tốc độ và tinh thần hướng tới tương lai.
tương lai Trung tính, phổ thông; dùng khi chỉ khuynh hướng hướng về cái sẽ đến Ví dụ: Khuynh hướng nghệ thuật hướng về tương lai.
cổ điển Trung tính–học thuật; đối lập hệ hình nghệ thuật truyền thống Ví dụ: Trường phái cổ điển đề cao quy phạm truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi thảo luận về các phong trào nghệ thuật hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ một phong trào nghệ thuật cụ thể, thường trong các tác phẩm phê bình hoặc nghiên cứu nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử nghệ thuật hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật, thường không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phong trào nghệ thuật hoặc triết học trong bối cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian tương lai, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "tương lai" ở chỗ "vị lai" chỉ một phong trào nghệ thuật cụ thể, không phải thời gian.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và nghệ thuật liên quan đến chủ nghĩa vị lai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị lai tươi sáng", "tương lai vị lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "vị lai phát triển", "tầm nhìn vị lai".