Mai sau
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian tương đối xa về sau này; tương lai.
Ví dụ:
Tôi làm việc chăm chỉ cho mai sau yên ổn.
Nghĩa: Thời gian tương đối xa về sau này; tương lai.
1
Học sinh tiểu học
- Con cố gắng học tốt để mai sau có ích cho gia đình.
- Chúng mình trồng cây hôm nay để mai sau có bóng mát.
- Bé bỏ ống heo, dành tiền cho mai sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi trang vở em viết hôm nay là lời hẹn với mai sau.
- Bạn chọn đọc sách vì tin rằng tri thức sẽ mở cửa cho mai sau.
- Giữ lời hứa nhỏ hôm nay, ta dựng nên niềm tin cho mai sau.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm việc chăm chỉ cho mai sau yên ổn.
- Chúng ta chấp nhận đi chậm một chút để mai sau bền vững hơn.
- Những quyết định tử tế hôm nay lặng lẽ nảy mầm trong mai sau.
- Người ta già đi mới hiểu: mai sau không tự đến, nó được gieo từ hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian tương đối xa về sau này; tương lai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mai sau | Trung tính, hơi văn chương, gợi cảm giác về thời gian chưa tới. Ví dụ: Tôi làm việc chăm chỉ cho mai sau yên ổn. |
| tương lai | Trung tính, trang trọng, phổ biến. Ví dụ: Kế hoạch cho tương lai của đất nước. |
| ngày sau | Trung tính, hơi văn chương, gợi sự suy tư. Ví dụ: Ngày sau rồi sẽ rõ. |
| sau này | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ thời điểm không xác định. Ví dụ: Sau này anh ấy sẽ hối hận. |
| hiện tại | Trung tính, trang trọng, chỉ thời điểm đang diễn ra. Ví dụ: Tập trung vào hiện tại. |
| quá khứ | Trung tính, trang trọng, chỉ thời gian đã qua. Ví dụ: Rút kinh nghiệm từ quá khứ. |
| bây giờ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ thời điểm tức thì. Ví dụ: Bây giờ là lúc quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc ước mơ trong tương lai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tương lai".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác mơ mộng, lãng mạn về tương lai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lạc quan, hy vọng về tương lai.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ mộng về tương lai.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng "tương lai".
- Thường đi kèm với các từ chỉ ước mơ, hy vọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tương lai" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như trong thơ ca hoặc giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mai sau của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ thời gian (dài, ngắn), động từ chỉ hành động (đến, chờ), hoặc các từ chỉ định (này, đó).





