Hậu vận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số phận về sau.
Ví dụ: Họ tin hậu vận của mình sẽ khá lên nếu biết tiết kiệm và học hỏi.
Nghĩa: Số phận về sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ bảo làm người phải sống tử tế để hậu vận được bình yên.
  • Bà kể ngày xưa vất vả, nhưng tin hậu vận sẽ sáng sủa.
  • Thầy nói chăm học thì hậu vận con sẽ tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta hay tin rằng gieo nhân nào thì hậu vận chịu quả ấy.
  • Anh chị cố gắng gây dựng sự nghiệp, mong hậu vận ổn định hơn cha mẹ.
  • Trong truyện, nhân vật chính thay đổi tính nết, nhờ thế hậu vận bớt gập ghềnh.
3
Người trưởng thành
  • Họ tin hậu vận của mình sẽ khá lên nếu biết tiết kiệm và học hỏi.
  • Tuổi trẻ bồng bột, nhưng biết dừng lại đúng lúc để giữ hậu vận khỏi lỡ dở.
  • Nhiều người nhìn vào hậu vận mà rút kinh nghiệm, bớt ham cái lợi nhất thời.
  • Có người coi hậu vận như mùa chín, gặt gì tùy hạt giống đã gieo từ thuở đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số phận về sau.
Từ đồng nghĩa:
vận hậu vận sau
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu vận trung tính, trang trọng-văn chương, phạm vi tướng số/đời người, mức độ bao quát Ví dụ: Họ tin hậu vận của mình sẽ khá lên nếu biết tiết kiệm và học hỏi.
vận hậu trung tính, cổ-văn chương; tương đương gần hoàn toàn Ví dụ: Người ta bảo vận hậu của anh sẽ khởi sắc.
vận sau trung tính, hơi khẩu ngữ; dễ hiểu, ít trang trọng Ví dụ: Coi bộ vận sau của cô ấy sẽ tốt hơn.
tiền vận trung tính, trang trọng-văn chương; đối lập theo thời đoạn Ví dụ: Số liệu này chỉ nói về tiền vận chứ chưa xét hậu vận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tương lai của một người, đặc biệt là khi bàn luận về sự thành công hay thất bại sau này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân sinh quan hoặc phân tích cuộc đời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc câu chuyện, thường mang tính triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến tương lai, thường mang sắc thái dự đoán hoặc hy vọng.
  • Thuộc phong cách văn chương và đời thường, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phần đời sau của một người, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự may mắn hoặc rủi ro.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số phận khác như "vận mệnh" hay "số phận"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu vận tốt đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, gặp), và các từ chỉ thời gian (sau này, về sau).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...