Tiền vận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số phận con người trong thời kì còn trẻ; phân biệt với hậu vận.
Ví dụ:
Tiền vận của anh không suôn sẻ.
Nghĩa: Số phận con người trong thời kì còn trẻ; phân biệt với hậu vận.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bảo tiền vận của bác đã vất vả lắm.
- Cô kể tiền vận của mình không thuận lợi nhưng vẫn cố gắng.
- Chú nói tiền vận như mưa đầu mùa, khi tạnh thì trời sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại thường nhắc tiền vận của ông lận đận nên ông quý trọng từng cơ hội.
- Nghe chuyện tiền vận của cô, em hiểu vì sao cô trân quý công việc hiện tại.
- Anh ấy tin tiền vận gian nan giúp anh rèn tính bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Tiền vận của anh không suôn sẻ.
- Người ta bảo tiền vận nhiều bão giông thì hậu vận dễ an yên.
- Nhìn lại tiền vận, tôi thấy mỗi lần vấp ngã đều mở ra một lối đi khác.
- Có người rực rỡ từ tiền vận, có người lặng lẽ tích lũy để về sau nở hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số phận con người trong thời kì còn trẻ; phân biệt với hậu vận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền vận | trung tính, văn viết/khá trang trọng; phạm vi: tử vi, đời người Ví dụ: Tiền vận của anh không suôn sẻ. |
| hậu vận | trung tính, chuyên biệt tử vi; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Anh gặp khó ở tiền vận nhưng hậu vận lại hanh thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về số phận, cuộc đời con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả giai đoạn đầu đời của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh giai đoạn đầu đời của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến số phận, cuộc đời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hậu vận" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ tuổi trẻ thông thường như "thanh xuân".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền vận của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "tiền vận tốt", "tiền vận của cuộc đời".





