Vệ uý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan võ thời phong kiến, thường chỉ huy một vệ.
Ví dụ:
Vệ uý là quan võ chỉ huy một vệ dưới thời phong kiến.
Nghĩa: Chức quan võ thời phong kiến, thường chỉ huy một vệ.
1
Học sinh tiểu học
- Vệ uý là người chỉ huy lính trong triều vua ngày xưa.
- Trong truyện lịch sử, vệ uý dẫn đội quân đi bảo vệ kinh thành.
- Nhà bảo tàng có bức tượng một vị vệ uý mặc giáp sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sử, vệ uý giữ vai trò chỉ huy một đơn vị quân, chịu trách nhiệm bảo vệ hoàng cung.
- Ở buổi tham quan di tích, cô hướng dẫn giải thích rằng vệ uý là tước vị của người đứng đầu một vệ lính.
- Nhân vật vệ uý trong tiểu thuyết được miêu tả nghiêm nghị, kỷ luật và trung thành với triều đình.
3
Người trưởng thành
- Vệ uý là quan võ chỉ huy một vệ dưới thời phong kiến.
- Trong văn bản chiếu chỉ, chức danh vệ uý xuất hiện như biểu trưng cho trật tự quân ngũ của triều đình.
- Ông cụ say mê cổ sử, nói về một vị vệ uý liêm chính như nói về cái thước đo của lòng trung nghĩa.
- Nhìn tấm bia mòn chữ, tôi tưởng tượng bước chân của vị vệ uý từng tuần phòng quanh tường thành trong đêm gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan võ thời phong kiến, thường chỉ huy một vệ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vệ uý | trang trọng, lịch sử; trung tính; phạm vi cổ sử, văn hiến Ví dụ: Vệ uý là quan võ chỉ huy một vệ dưới thời phong kiến. |
| vệ uý | trung tính, chính tả biến thể i/y; lịch sử Ví dụ: Ông được phong vệ úy năm Canh Thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chức vụ quân sự trong lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể hiện đại, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức vụ quân sự hiện đại nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "tướng quân" ở mức độ và phạm vi chỉ huy.
- Cần chú ý đến bối cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vệ uý", "vị vệ uý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (giỏi, dũng cảm) và động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận